Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Yokohama FC, 12:00 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Tokushima Vortis 0 Kết thúc HT 0-0 1
Yokohama FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Tokushima Vortis | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ||
| Sugimoto T. | 63' | |
| 63' ⇄ | ▲ Chiba K. ▼ | |
| ▲ Lucas Barcelos ▼ | 70' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 20 |
Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokushima Vortis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
Đội hình
Tokushima Vortis
Yokohama FC
37Kai Chide Kitamura2Tanaka H.3Yamada N.15Yamakoshi K.6Kanuma N.10Sugimoto T.19Miyazaki J.42Takagi Y.7Kodama S.55Shigehiro T.9Thonny Anderson21Ichikawa A.5Hosoi K.19Sugita H.22Iwatake K.7Yamada K.20Toma Murata48Shimbo K.77Takae L.10João Queiroz18Shimamura T.9Lukian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Tanaka H.
- 3Yamada N.
- 6Kanuma N.
- 7Kodama S.
- 9Thonny Anderson
- 10Sugimoto T.🟨 Thẻ vàng 63'
- 15Yamakoshi K.
- 19Miyazaki J.
- 37Kai Chide Kitamura
- 42Takagi Y.
- 55Shigehiro T.
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
10
Sút bóng
59
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
34%66%
Phạm lỗi
79
Việt vị
01
Quả ném biên
815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokushima Vortis (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Yokohama FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tokushima Vortis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-7 | Thành lập | |
| Naruto Athletic Stadium | Sân nhà | Mitsuzawa Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 15046 |
| Gert Engels | HLV | Daisuke Sudo |
| Tokushima Prefecture | Khu vực | Yokohama City, Kanagawa Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.51 | 2.02 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.41 ↓ | 2.10 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.09 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 506.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.40 | 2.10 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.06 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.90 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.06 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.14 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.23 | 2.06 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 175.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.90 | 1.00 | 3.00 | 0.74 | 0.82 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.85 | 1.85 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.46 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.74 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Yokohama FC | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).