Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Vanraure Hachinohe FC, 17:00 ngày 21/10/2026
J2 League · 17:00 ngày 21/10/2026
Tokushima Vortis 0 Kết thúc HT 0-0 1
Vanraure Hachinohe FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Vanraure Hachinohe FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokushima Vortis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Vanraure Hachinohe FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 7 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 19 |
Đội hình
Tokushima Vortis
Vanraure Hachinohe FC
37Kai Chide Kitamura2Tanaka H.3Yamada N.15Yamakoshi K.8Iwao K.10Sugimoto T.19Miyazaki J.42Takagi Y.7Kodama S.55Shigehiro T.11Lucas Barcelos25Yusuke Taniguchi2Hiramatsu W.3Sawada Y.15Sasaki K.6Unoki F.8Shoma Otoizumi33Yuma Igari34Takayoshi S.7Aoi Sato80Nagata K.35William Owie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
53
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
34
Việt vị
01
Quả ném biên
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokushima Vortis (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Vanraure Hachinohe FC (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tokushima Vortis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-7 | Thành lập | |
| Naruto Athletic Stadium | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Gert Engels | HLV | |
| Tokushima Prefecture | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.43 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.28 ↑ | 3.18 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.06 | 2.25 | 0.82 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 506.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.90 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.14 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.65 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.65 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.55 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.39 | 1.06 | 2.25 | 0.82 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 185.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.25 | 4.00 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 309.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.15 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 0.35 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.82 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Vanraure Hachinohe FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).