Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Tochigi City, 15:00 ngày 26/09/2026
J2 League · 15:00 ngày 26/09/2026
Tokushima Vortis 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tochigi City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Tokushima Vortis | Phút | |
| 12' | Teruyama H. | |
| Teruyama H. 0 - 1 ⚽ | 39' | |
| 41' | Teruyama H. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yoshida A. ▼ | |
| Watari D. (Kiến tạo: Tetsuyuki Inami) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Kajiya Y. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Miyazaki J. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Kanuma N. ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Masukake Y. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Okui R. ▼ | |
| 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| Kajiya Y. (Kiến tạo: Lucas Barcelos Damaceno) 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Yuki Okaniwa ▼ | |
| ▲ Thonny Anderson ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Sugimoto T. ▼ | 78' ⇄ | |
| Miyazaki J. | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Kato M. ▼ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 6 |
Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Tochigi City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokushima Vortis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Đội hình
Tokushima Vortis
Tochigi City
37Kai Chide Kitamura2Tanaka H.3Yamada N.15Yamakoshi K.8Iwao K.17Inami T.22Yanagisawa K.42Takagi Y.7Kodama S.11Lucas Barcelos16Watari D.97Kim Jin-Hyeon2Jonjic M.3Teruyama H.15Sato Y.31Simmons A.20P. Augusto7Mori T.24Nishiya K.8Yamashita K.32Koike Y.93Nguen T. C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Tanaka H.
- 3Yamada N.
- 7Kodama S.
- 8Iwao K.
- 11Lucas Barcelos🎯 Kiến tạo 69'
- 15Yamakoshi K.
- 16Watari D.⚽ Ghi bàn 57'
- 17Inami T.🎯 Kiến tạo 57'
- 22Yanagisawa K.
- 37Kai Chide Kitamura
- 42Takagi Y.
Khách · 4123
- 2Jonjic M.
- 3Teruyama H.⚽ Phản lưới 39' · 🟨 Thẻ vàng 12' · 🟥 Thẻ đỏ 41'
- 7Mori T.
- 8Yamashita K.
- 15Sato Y.
- 20P. Augusto
- 24Nishiya K.
- 31Simmons A.
- 32Koike Y.
- 93Nguen T. C.
- 97Kim Jin-Hyeon
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
239
Sút cầu môn
121
Sút ngoài cầu môn
118
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
427522
TL chuyền bóng thành công
85%92%
Phạm lỗi
811
Việt vị
51
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokushima Vortis (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Tochigi City (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tokushima Vortis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-7 | Thành lập | |
| Naruto Athletic Stadium | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Gert Engels | HLV | Naoki Imaya |
| Tokushima Prefecture | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.48 | 2.52 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.48 | 2.45 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 33.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.55 | 2.62 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.16 | 2.62 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.10 ↑ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.60 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.60 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.65 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).