Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Sagan Tosu, 17:00 ngày 16/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 16/08/2026
Tokushima Vortis
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sagan Tosu
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Tokushima Vortis Phút Sagan Tosu
HT 0-0
▲ Lucas Barcelos Damaceno ▼ Daiki Watari46'
46' ▲ Ayumu Toyoda ▼ Nagi Matsumoto
▲ Taro Sugimoto ▼ Ken Iwao59'
70' ▲ Haruya Goto ▼ Toshiki Takahashi
70' ▲ Hikaru Nakahara ▼ Rio Hyon
▲ Takuya Shigehiro ▼ Shunto Kodama74'
▲ Junma Miyazaki ▼ Yuya Takagi74'
83' ▲ Kaito Yoshino ▼ Kenta Nishizawa
▲ Tetsuyuki Inami ▼ Ko Yanagisawa87'
90+5' ▲ Ho min Park ▼ Tatsunori Sakurai
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 77
Thắng 32 33
Hòa 01 13
Bại 00 31
Ghi bàn 58 711
Mất bàn 02 65
Điểm 97 1012

Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Sagan Tosu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tokushima Vortis (6)Hiệp 1 / Cả trậnSagan Tosu (6)
2 (33%)Thắng/Thắng2 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (33%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Tokushima Vortis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224415
Sân nhà211010410
Sân khách200214016
6 gần622298--

Sagan Tosu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412155512
Sân nhà210133316
Sân khách202022211
6 gần632186--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tokushima Vortis 5 (25%)Hòa 4 (20%)Sagan Tosu 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D230/05/26Tokushima Vortis3-1 (1-1)Sagan Tosu1-8+0.52.25T
JPN D202/11/25Sagan Tosu0-0 (0-0)Tokushima Vortis1-902H
JPN D206/05/25Tokushima Vortis0-1 (0-1)Sagan Tosu8-4+0.252B
JPN D103/10/21Tokushima Vortis3-0 (2-0)Sagan Tosu2-10-0.252T
JPN D101/05/21Sagan Tosu2-0 (0-0)Tokushima Vortis3-3-0.252.25B
JE Cup11/07/18Sagan Tosu3-1 (2-0)Tokushima Vortis1-3-0.252.25B
JPN D122/11/14Tokushima Vortis0-1 (0-0)Sagan Tosu3-10-12.5B
JPN D101/03/14Sagan Tosu5-0 (2-0)Tokushima Vortis5-5-0.752.75B
JPN D227/11/11Tokushima Vortis0-3 (0-2)Sagan Tosu-+0.252.5B
JPN D204/06/11Sagan Tosu1-1 (1-0)Tokushima Vortis--0.52.25H
JPN D207/11/10Sagan Tosu1-0 (0-0)Tokushima Vortis--0.252.5B
JPN D219/07/10Tokushima Vortis2-1 (2-1)Sagan Tosu-02.25T
JPN D208/11/09Tokushima Vortis0-1 (0-0)Sagan Tosu--0.252.5B
JPN D203/06/09Sagan Tosu0-2 (0-1)Tokushima Vortis--0.252.25T
JPN D210/04/09Tokushima Vortis1-1 (0-0)Sagan Tosu-02.25H
JPN D222/11/08Tokushima Vortis2-0 (1-0)Sagan Tosu--12.5T
JPN D225/05/08Tokushima Vortis0-4 (0-3)Sagan Tosu--0.252.25B
JPN D226/04/08Sagan Tosu2-1 (1-0)Tokushima Vortis--0.752.25B
JPN D226/09/07Tokushima Vortis2-2 (2-0)Sagan Tosu--0.252.25H
JPN D221/07/07Sagan Tosu2-1 (1-0)Tokushima Vortis--0.752.5B

Thành tích gần đây — Tokushima Vortis

BTTHHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26Consadole Sapporo2-0 (1-0)Tokushima Vortis7-402.25B
JPN D207/06/26Tokushima Vortis2-0 (1-0)Iwaki FC5-8+0.252.5T
JPN D230/05/26Tokushima Vortis3-1 (1-1)Sagan Tosu1-8+0.52.25T
JPN D224/05/26Tokushima Vortis1-1 (1-1)Imabari FC5-4+0.52.5H
JPN D217/05/26Kataller Toyama2-2 (2-1)Tokushima Vortis5-3-0.252.25H
JPN D210/05/26Tokushima Vortis1-2 (0-1)Nara Club4-5+1.252.5B
JPN D206/05/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Tokushima Vortis2-4+0.252.25B
JPN D202/05/26Tokushima Vortis0-6 (0-2)Ehime FC7-2+0.52.25B
JPN D229/04/26Osaka FC2-2 (1-1)Tokushima Vortis12-1+0.252H
JPN D226/04/26Kochi United2-1 (0-0)Tokushima Vortis5-5+0.52.25B
JPN D218/04/26Tokushima Vortis2-1 (2-1)Zweigen Kanazawa FC4-5+1.53T
JPN D212/04/26Kamatamare Sanuki0-5 (0-4)Tokushima Vortis7-4+0.752.5T
JPN D205/04/26Tokushima Vortis1-0 (1-0)Osaka FC5-7+0.752.75T
JPN D229/03/26Tokushima Vortis3-0 (0-0)Kochi United1-8+0.752.75T
JPN D222/03/26Imabari FC2-1 (1-0)Tokushima Vortis2-9+0.252.25B
JPN D215/03/26Tokushima Vortis1-0 (1-0)Kamatamare Sanuki10-2+1.253T
JPN D208/03/26Zweigen Kanazawa FC0-4 (0-1)Tokushima Vortis5-1+0.52.5T
JPN D228/02/26Ehime FC0-1 (0-1)Tokushima Vortis11-6+0.752.5T
JPN D222/02/26Tokushima Vortis1-3 (1-1)Kataller Toyama8-4+1.252.75B
JPN D215/02/26Tokushima Vortis4-0 (2-0)Albirex Niigata5-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Sagan Tosu

TTBHHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26Sagan Tosu2-0 (1-0)Ventforet Kofu5-7+0.252.25T
JPN D206/06/26Sagan Tosu1-0 (0-0)Shonan Bellmare6-4+0.252.25T
JPN D230/05/26Tokushima Vortis3-1 (1-1)Sagan Tosu1-8-0.52.25B
JPN D223/05/26Sagan Tosu2-2 (0-0)FC Ryukyu4-5+12.75H
JPN D216/05/26Sagan Tosu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi7-2+0.52.25H
JPN D210/05/26Oita Trinita0-1 (0-1)Sagan Tosu2-102T
JPN D206/05/26Sagan Tosu4-0 (3-0)Gainare Tottori2-6+0.752.5T
JPN D202/05/26Sagan Tosu1-1 (0-1)Miyazaki6-3+0.252H
JPN D229/04/26Kagoshima United1-1 (1-0)Sagan Tosu5-4-0.252.25H
JPN D225/04/26Sagan Tosu2-0 (1-0)Rayluck Shiga6-5+0.752.5T
JPN D219/04/26Roasso Kumamoto0-2 (0-1)Sagan Tosu4-2+0.252T
JPN D212/04/26Giravanz Kitakyushu0-1 (0-1)Sagan Tosu2-8+0.252.5T
JPN D205/04/26Sagan Tosu0-1 (0-1)Oita Trinita5-2+0.52.75B
JPN D229/03/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Sagan Tosu2-4+0.52.25T
JPN D222/03/26Rayluck Shiga0-2 (0-1)Sagan Tosu1-4+0.752.25T
JPN D214/03/26Sagan Tosu1-0 (1-0)Giravanz Kitakyushu10-1+0.752.5T
JPN D207/03/26Renofa Yamaguchi2-0 (0-0)Sagan Tosu4-402.25B
JPN D228/02/26Sagan Tosu0-1 (0-0)Kagoshima United0-5+0.252.5B
JPN D221/02/26Miyazaki2-1 (1-1)Sagan Tosu3-902.5B
JPN D215/02/26Sagan Tosu1-1 (1-0)Roasso Kumamoto2-0+0.52.5H

Đội hình

Tokushima VortisSagan Tosu
37Kai Chide Kitamura2Hayato Tanaka3Nao Yamada97Malcolm Tsuyoshi Moyo6Naoki Kanuma8CKen Iwao22Ko Yanagisawa42Yuya Takagi7Shunto Kodama16Daiki Watari9Thonny Anderson1Ryota Izumori5Shiva Tafari Nagasawa33Sora Ogawa44Kaito Abe2Nagi Matsumoto6Tatsunori Sakurai11Ryo Shiohama28Manato Yoshida16CKenta Nishizawa18Rio Hyon9Toshiki Takahashi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
73
84
Tấn công nguy hiểm
38
63
Sút ngoài cầu môn
5
10
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
482
570
TL chuyền bóng thành công
80%
84%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tokushima Vortis (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Sagan Tosu (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tokushima Vortis (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Sagan Tosu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Tokushima VortisSagan Tosu

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Tokushima VortisSagan Tosu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
44
Thắng 1
35
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
Tokushima VortisSagan Tosu

Thông tin đội bóng

Tokushima Vortis Thông tin Sagan Tosu
2004-9-7 Thành lập 1997
Naruto Athletic Stadium Sân nhà Tosu Stadium
12000 Sức chứa 24490
Gert Engels HLV Akio Kogiku
Tokushima Prefecture Khu vực Tosu City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.252.882.980.832.000.891.000.250.78
Live2.57 ↑2.96 ↑2.50 ↓1.40 ↑0.500.30 ↓1.16 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm2.423.003.000.862.000.951.070.250.75
Live30.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑10.00 ↑0.500.01 ↓1.30 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm2.303.003.100.882.000.931.040.250.79
Live8.00 ↑1.29 ↓5.75 ↑2.40 ↑0.500.33 ↓1.28 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.343.052.980.912.000.951.090.250.79
Live19.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.05 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.353.002.951.402.500.500.650.001.10
Live10.00 ↑1.17 ↓7.75 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.303.103.000.802.000.87---
Live9.38 ↑1.19 ↓7.14 ↑2.94 ↑0.500.20 ↓---
12betSớm2.373.052.940.912.000.951.090.250.79
Live23.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑12.50 ↑0.500.01 ↓1.21 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm2.353.003.100.872.000.931.020.250.80
Live21.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.382.922.940.952.000.931.110.250.80
Live15.00 ↑1.09 ↓10.50 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.352.902.890.892.000.971.050.250.83
Live12.50 ↑1.14 ↓11.00 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.302.902.901.452.500.50---
Live21.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.303.103.000.812.000.910.980.250.75
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑12.42 ↑0.500.01 ↓1.12 ↑0.000.67 ↓
PinnacleSớm2.493.152.800.832.000.930.780.001.01
Live11.92 ↑1.13 ↓9.67 ↑3.20 ↑0.500.23 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
HK Jockey ClubSớm2.502.962.531.022.250.700.870.000.89
Live14.50 ↑1.04 ↓12.50 ↑6.00 ↑0.750.05 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.302.902.951.402.500.49---
Live23.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑1.20 ↓0.500.52 ↑---
1xBetSớm2.273.053.011.402.500.500.650.001.10
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.98 ↑0.500.06 ↓1.23 ↑0.000.66 ↓
SNAISớm2.302.902.90------
Live2.302.902.90------
Bet 365Sớm2.253.003.200.882.000.931.000.250.80
Live34.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.302.902.901.382.500.530.990.250.75
Live26.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.44 ↓-0.501.60 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tokushima Vortis+1/4101
Sagan Tosu-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).