Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Oita Trinita, 17:00 ngày 29/08/2026
J2 League · 17:00 ngày 29/08/2026
Tokushima Vortis 1 Kết thúc HT 0-0 0
Oita Trinita
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Tokushima Vortis | Phút | |
| 10' | ❌ Kotaro Arima Đá hỏng penalty | |
| 10' | ❌ Arima K. Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tetsuyuki Inami ▼ Ko Yanagisawa | 46' ⇄ | |
| 47' | Itsuki Oda | |
| Yuya Takagi 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Thonny Anderson ▼ Daiki Watari | 63' ⇄ | |
| ▲ Shunto Kodama ▼ Ken Iwao | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ David Aizawa ▼ Kotaro Arima | |
| 66' ⇄ | ▲ Shuto Udo ▼ Itsuki Oda | |
| 66' ⇄ | ▲ Hiroshi Kiyotake ▼ Manato Kimoto | |
| 73' ⇄ | ▲ Hiroto Nakagawa ▼ Keigo Sakakibara | |
| ▲ Tatsuya Yamaguchi ▼ Yuya Takagi | 82' ⇄ | |
| ▲ Junma Miyazaki ▼ Lucas Barcelos Damaceno | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Yuto Sakurai ▼ Ayuki Miyakawa | |
| 90+1' | Yuto Sakurai | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 2 | 10 | 12 |
Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Oita Trinita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokushima Vortis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Oita Trinita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
Đội hình
Tokushima Vortis
Oita Trinita
37Kai Chide Kitamura2Hayato Tanaka3Nao Yamada97Malcolm Tsuyoshi Moyo6Naoki Kanuma8CKen Iwao22Ko Yanagisawa42Yuya Takagi10Taro Sugimoto11Lucas Barcelos Damaceno16Daiki Watari22Kyeong-geon Mun3Ayuki Miyakawa6Misao Yuto31CMatheus Pereira2Itsuki Oda8Keigo Sakakibara14Shinya Utsumoto19Koya Hayashida7Yasufumi Nishimura17Manato Kimoto9Kotaro Arima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Hayato Tanaka
- 3Nao Yamada
- 6Naoki Kanuma
- 8Ken Iwao C▼ Rời sân 63'
- 10Taro Sugimoto
- 11Lucas Barcelos Damaceno▼ Rời sân 87'
- 16Daiki Watari▼ Rời sân 63'
- 22Ko Yanagisawa▼ Rời sân 46'
- 37Kai Chide Kitamura
- 42Yuya Takagi⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 82'
- 97Malcolm Tsuyoshi Moyo
Khách · 3421
- 2Itsuki Oda🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 66'
- 3Ayuki Miyakawa▼ Rời sân 89'
- 6Misao Yuto
- 7Yasufumi Nishimura
- 8Keigo Sakakibara▼ Rời sân 73'
- 9Kotaro Arima❌ Hỏng pen 10' · ❌ Hỏng pen 10' · ▼ Rời sân 66'
- 14Shinya Utsumoto
- 17Manato Kimoto▼ Rời sân 66'
- 19Koya Hayashida
- 22Kyeong-geon Mun
- 31Matheus Pereira C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
34
Tấn công
7581
Tấn công nguy hiểm
5353
Sút ngoài cầu môn
77
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
507498
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
117
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokushima Vortis (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Oita Trinita (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tokushima Vortis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-7 | Thành lập | 1994-4-08 |
| Naruto Athletic Stadium | Sân nhà | Oita Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 40000 |
| Gert Engels | HLV | Shuhei Yomoda |
| Tokushima Prefecture | Khu vực | Oita |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 2.85 | 3.37 | 1.00 | 2.00 | 0.72 | 1.08 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.24 ↑ | 2.85 | 3.00 ↓ | 1.00 | 2.00 | 0.72 | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.50 | 1.02 | 2.00 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.10 | 1.01 | 2.00 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.95 | 1.07 | 2.00 | 0.79 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.00 | 4.40 | 0.93 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.81 ↑ | 100.00 ↑ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.95 | 1.07 | 2.00 | 0.79 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.05 | 4.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.91 | 3.78 | 1.08 | 2.00 | 0.78 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 175.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 2.88 | 3.82 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.90 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.00 | 4.40 | 0.97 | 2.00 | 0.77 | 0.89 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 2.93 | 4.18 | 1.01 | 2.00 | 0.76 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.35 ↑ | 29.44 ↑ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 2.90 | 3.25 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.08 | 2.90 | 3.25 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 2.90 | 4.00 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.37 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 2.95 | 4.52 | 0.51 | 1.50 | 1.31 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.74 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.10 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.33 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oita Trinita | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).