Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Imabari FC, 12:00 ngày 10/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 10/10/2026
Tokushima Vortis 1 Kết thúc HT 0-1 2
Imabari FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Tokushima Vortis | Phút | |
| Kodama S. | 28' | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Junio E. | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Junio E. | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Umeki R. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Tanque W. d. S. ▼ | |
| ▲ Thonny Anderson ▼ | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Hikaru Umakoshi ▼ | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 | |
| 65' | ⚽ 0 - 5 Umeki R. | |
| 1 - 5 ⚽ | 69' | |
| Thonny Anderson (Kiến tạo: Junma Miyazaki) 2 - 5 ⚽ | 69' | |
| ▲ Kaique Ferraz Mafaldo ▼ | 69' ⇄ | |
| 75' | ||
| 75' | Mori K. | |
| 77' ⇄ | ▲ Kubo Keito ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Kengo Furuyama ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Kubo Keito ▼ | |
| ▲ Malcolm Tsuyoshi Moyo ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Watari D. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Kanuma N. ▼ | 81' ⇄ | |
| 90' | ||
| Thonny Anderson | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 1 | 7 | 16 | 14 |
Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Imabari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokushima Vortis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Imabari FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
Đội hình
Tokushima Vortis
Imabari FC
37Kai Chide Kitamura3Yamada N.15Yamakoshi K.22Yanagisawa K.10Sugimoto T.19Miyazaki J.42Takagi Y.55Shigehiro T.7Kodama S.11Lucas Barcelos14Kajiya Y.18Ito G.29Maruyama Yamato35Kushibiki K.99Gabriel Gomes Ferreira6Kajiura Y.7Takafumi Yamada8Mori K.15Kenta Kikuchi14Komai Y.17Mochii K.10Junio E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Yamada N.
- 7Kodama S.🟨 Thẻ vàng 28'
- 10Sugimoto T.
- 11Lucas Barcelos
- 14Kajiya Y.
- 15Yamakoshi K.
- 19Miyazaki J.🎯 Kiến tạo 69'
- 22Yanagisawa K.
- 37Kai Chide Kitamura
- 42Takagi Y.
- 55Shigehiro T.
Khách · 3421
- 6Kajiura Y.
- 7Takafumi Yamada
- 8Mori K.🟨 Thẻ vàng 75'
- 10Junio E.⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 32'
- 14Komai Y.
- 15Kenta Kikuchi
- 17Mochii K.
- 18Ito G.
- 29Maruyama Yamato
- 35Kushibiki K.
- 99Gabriel Gomes Ferreira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2411
Sút cầu môn
126
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
592322
TL chuyền bóng thành công
78%65%
Phạm lỗi
145
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokushima Vortis (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Imabari FC (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tokushima Vortis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-7 | Thành lập | |
| Naruto Athletic Stadium | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Gert Engels | HLV | Keiji Kuraishi |
| Tokushima Prefecture | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.42 | 3.07 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.98 | 3.35 ↓ | 3.13 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 506.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 1.91 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.17 | 3.24 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.45 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 394.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.47 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.74 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Imabari FC | -1/4 | 1 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).