Kết quả bóng đá trận Toktogul vs FK Kara-Balta, 21:00 ngày 29/08/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:00 ngày 29/08/2026
Toktogul 1 Kết thúc HT 0-1 1
FK Kara-Balta
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| Toktogul | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 88' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 16 | 26 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 3 |
Chủ = Toktogul · Khách = FK Kara-Balta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toktogul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Thành tích gần đây — Toktogul
TTTBHBBBB
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 11/16 (9 trận) Châu Á: 3/1/5 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Toktogul | 3-2 (2-2) | FC Asiagoal | - | - | T |
| 11/08/26 | Toktogul | 1-0 (1-0) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 07/08/26 | Toktogul | 3-2 (1-0) | FC Ozgon | - | - | T |
| 23/07/26 | Toktogul | 2-4 (2-1) | Alay | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Bishkek City | 1-1 (0-1) | Toktogul | - | - | H |
| 10/06/26 | FC Asiagoal | 2-0 (1-0) | Toktogul | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Talant | 1-0 (0-0) | Toktogul | - | - | B |
| 19/04/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-0 (2-0) | Toktogul | - | - | B |
| 18/02/26 | Odishi 1919 | 2-1 (0-0) | Toktogul | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Kara-Balta
BBBHBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/29 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Kara-Balta | 1-3 (1-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 03/08/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 5-1 (3-0) | FK Kara-Balta | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Talant | 6-1 (2-0) | FK Kara-Balta | - | - | B |
| 07/07/26 | FK Kara-Balta | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 02/07/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Kara-Balta | 2-2 (1-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 19/05/26 | FK Alga Bishkek | 2-1 (1-0) | FK Kara-Balta | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Bishkek City | 2-0 (0-0) | FK Kara-Balta | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Kara-Balta | 1-3 (0-2) | FC Asiagoal | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Asia | 4-3 (1-1) | FK Kara-Balta | - | - | B |
| 21/04/26 | FK Kara-Balta | 0-4 (0-2) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Kara-Balta | 0-3 (0-3) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 23/03/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (1-0) | Muras United FC | - | - | B |
| 18/03/26 | FK Kara-Balta | 0-2 (0-1) | FC Ilbirs | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (1-2) | FC Ozgon | - | - | B |
| 02/03/26 | FK Kara-Balta | 0-0 (0-0) | OshMU Aldier | - | - | H |
| 07/11/25 | FK Kara-Balta | 1-0 (0-0) | FC Asiagoal | - | - | T |
| 24/10/25 | FK Kara-Balta | 1-1 (0-1) | FC Ilbirs | - | - | H |
| 18/10/25 | FK Kara-Balta | 2-0 (1-0) | Alay | - | - | T |
| 10/10/25 | FC Bishkek City | 1-1 (1-0) | FK Kara-Balta | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
23
Tấn công
11081
Tấn công nguy hiểm
10057
Sút ngoài cầu môn
167
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toktogul (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FK Kara-Balta (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Toktogul | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 1.35 ↓ | 12.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.00 | 1.29 | 3.75 | 0.48 | 0.51 | 1.50 | 1.23 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 6.75 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.44 | 8.30 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.82 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.07 ↓ | 19.60 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.