Kết quả bóng đá trận Toktogul vs FC Asiagoal, 21:00 ngày 18/08/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:00 ngày 18/08/2026
Toktogul 3 Kết thúc HT 2-2 2
FC Asiagoal
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Toktogul | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 21' | ⚽ 2 - 1 | |
| 40' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| 49' | ||
| 53' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 71' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 19 |
| Điểm | 2 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Toktogul · Khách = FC Asiagoal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toktogul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Toktogul 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Asiagoal 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | FC Asiagoal | 2-0 (1-0) | Toktogul | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toktogul
TTBHBBBB
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Ghi/Mất: 8/14 (8 trận) Châu Á: 2/1/5 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Toktogul | 1-0 (1-0) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 07/08/26 | Toktogul | 3-2 (1-0) | FC Ozgon | - | - | T |
| 23/07/26 | Toktogul | 2-4 (2-1) | Alay | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Bishkek City | 1-1 (0-1) | Toktogul | - | - | H |
| 10/06/26 | FC Asiagoal | 2-0 (1-0) | Toktogul | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Talant | 1-0 (0-0) | Toktogul | - | - | B |
| 19/04/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-0 (2-0) | Toktogul | - | - | B |
| 18/02/26 | Odishi 1919 | 2-1 (0-0) | Toktogul | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Asiagoal
BBTBTBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Asiagoal | 3-7 (0-5) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 22/06/26 | FC Asiagoal | 0-1 (0-1) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 10/06/26 | FC Asiagoal | 2-0 (1-0) | Toktogul | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Asiagoal | 1-2 (0-1) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Kara-Balta | 1-3 (0-2) | FC Asiagoal | - | - | T |
| 27/04/26 | FC Asiagoal | 0-1 (0-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Asiagoal | 0-1 (0-1) | FC Talant | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Asiagoal | 1-1 (0-0) | OshMU Aldier | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Asiagoal | 1-1 (1-0) | FC Talant | - | - | H |
| 08/03/26 | FC Asiagoal | 0-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 02/03/26 | FC Asiagoal | 2-1 (1-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
| 07/11/25 | FK Kara-Balta | 1-0 (0-0) | FC Asiagoal | - | - | B |
| 03/11/25 | FC Ilbirs | 1-0 (1-0) | FC Asiagoal | - | - | B |
| 16/10/25 | FC Asiagoal | 2-6 (1-4) | Muras United FC | - | - | B |
| 11/10/25 | FC Bars Issyk-Kul | 6-2 (4-0) | FC Asiagoal | - | - | B |
| 07/10/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-1 (2-0) | FC Asiagoal | - | - | B |
| 26/09/25 | OshMU Aldier | 1-0 (1-0) | FC Asiagoal | - | - | B |
| 19/09/25 | FC Asiagoal | 2-1 (1-0) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 02/08/25 | FC Bishkek City | 2-3 (1-2) | FC Asiagoal | - | - | T |
| 11/06/25 | FC Asiagoal | 1-0 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
914
Sút cầu môn
42
Tấn công
7876
Tấn công nguy hiểm
7357
Sút ngoài cầu môn
512
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toktogul (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Asiagoal (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Toktogul | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.80 ↑ | 45.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.82 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.47 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.25 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.17 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.65 ↑ | 100.00 ↑ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 3.99 | 4.91 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 33.00 ↑ | 1.67 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.11 ↑ | 2.74 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.41 | 2.58 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.71 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.21 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.