Kết quả bóng đá trận Toftir B68 vs EB Streymur, 21:30 ngày 19/09/2026
Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 21:30 ngày 19/09/2026
Toftir B68 2 Kết thúc HT 0-2 3
EB Streymur
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Toftir B68 · Khách = EB Streymur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toftir B68 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (44%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Toftir B68
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 4 | 13 | 21 | 42 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | 11 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 25 | 5 | 10 |
EB Streymur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 25 | 35 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 14 | 10 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 21 | 10 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toftir B68 (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
EB Streymur (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toftir B68 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1993 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jakup a Borg | HLV | Sigfridur Clementsen |
| TOFTIR | Khu vực | Eysturoy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.35 ↓ | 2.05 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.40 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.74 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.47 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.16 ↓ | 8.49 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toftir B68 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| EB Streymur | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).