Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa FC, 18:00 ngày 09/08/2026

J3 League · 18:00 ngày 09/08/2026
Tochigi SC
3 Kết thúc HT 1-1 2
Zweigen Kanazawa FC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Tochigi Green Stad Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Tochigi SC Phút Zweigen Kanazawa FC
5' 0 - 1 Keita Buwanika(Assists:Tomoya Osawa) (Kiến tạo: Tomoya Osawa)
Hiroto Sese(Assists:Toya Myogan) (Kiến tạo: Toya Myogan) 1 - 1 11'
Keiichi Kondo 45+1'
HT 1-1
46' 1 - 2 Kyota Sakakibara(Assists:Haruka Suzuki)
Ryusei Tabata 2 - 2 81'
Taishi Nagai(Assists:Kaito Abe) 3 - 2 90+5'
Wadi Ibrahim Suzuki 90+7'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 11 32
Hòa 00 30
Bại 22 36
Ghi bàn 42 129
Mất bàn 73 1320
Điểm 33 126

Chủ = Tochigi SC · Khách = Zweigen Kanazawa FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tochigi SC (7)Hiệp 1 / Cả trậnZweigen Kanazawa FC (7)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (14%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Tochigi SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412168510
Sân nhà21105444
Sân khách201114116
6 gần604224--

Zweigen Kanazawa FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410379318
Sân nhà210144311
Sân khách200235018
6 gần6222912--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Tochigi SC 3 (17%)Hòa 8 (44%)Zweigen Kanazawa FC 7 (39%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D316/11/25Zweigen Kanazawa FC2-0 (1-0)Tochigi SC4-602.75B
JPN D320/04/25Tochigi SC0-1 (0-0)Zweigen Kanazawa FC6-202.5B
JPN D201/07/23Zweigen Kanazawa FC0-1 (0-1)Tochigi SC4-5-0.252.25T
JPN D203/05/23Tochigi SC4-0 (1-0)Zweigen Kanazawa FC4-2+0.252T
JPN D223/10/22Zweigen Kanazawa FC0-0 (0-0)Tochigi SC2-1+0.252H
JPN D203/04/22Tochigi SC0-2 (0-1)Zweigen Kanazawa FC4-501.75B
JPN D221/11/21Tochigi SC1-0 (1-0)Zweigen Kanazawa FC3-3+0.252.25T
JPN D225/04/21Zweigen Kanazawa FC1-1 (1-0)Tochigi SC5-4-0.52.25H
JPN D213/12/20Zweigen Kanazawa FC1-1 (1-1)Tochigi SC9-902.25H
JPN D219/07/20Tochigi SC0-1 (0-1)Zweigen Kanazawa FC5-202.25B
JPN D204/08/19Zweigen Kanazawa FC1-1 (1-0)Tochigi SC9-5-0.752.25H
JPN D224/02/19Tochigi SC0-0 (0-0)Zweigen Kanazawa FC5-802H
JPN D229/07/18Tochigi SC1-1 (1-1)Zweigen Kanazawa FC4-202H
JPN D216/06/18Zweigen Kanazawa FC2-0 (2-0)Tochigi SC9-5-0.252.25B
JPN D204/12/16Zweigen Kanazawa FC2-0 (1-0)Tochigi SC6-4-0.252B
JPN D227/11/16Tochigi SC0-1 (0-0)Zweigen Kanazawa FC4-802.25B
JPN D204/10/15Zweigen Kanazawa FC2-2 (2-0)Tochigi SC5-602H
JPN D224/05/15Tochigi SC1-1 (1-1)Zweigen Kanazawa FC8-002.25H

Thành tích gần đây — Tochigi SC

HHHBHBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D207/06/26Tochigi SC1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu7-1+0.252.5H
JPN D231/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro3-3+0.752.5H
JPN D224/05/26Vanraure Hachinohe FC0-0 (0-0)Tochigi SC7-2-0.252H
JPN D217/05/26Yokohama FC1-0 (0-0)Tochigi SC3-7-0.752.5B
JPN D210/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)Blaublitz Akita4-902.25H
JPN D206/05/26Vegalta Sendai2-1 (1-1)Tochigi SC4-5-0.52.5B
JPN D203/05/26Montedio Yamagata2-2 (1-1)Tochigi SC3-802.25H
JPN D229/04/26Tochigi SC1-1 (1-1)Shonan Bellmare7-5-0.52.25H
JPN D225/04/26Tochigi City2-1 (0-0)Tochigi SC4-602.25B
JPN D219/04/26Tochigi SC0-2 (0-2)SC Sagamihara9-8+0.252.5B
JPN D212/04/26Tochigi SC5-1 (4-1)Thespa Kusatsu3-6+0.252.25T
JPN D208/04/26Tochigi SC0-3 (0-1)Vanraure Hachinohe FC3-502.25B
JPN D204/04/26Shonan Bellmare1-1 (0-1)Tochigi SC1-9-0.752.5H
JPN D228/03/26Thespa Kusatsu1-3 (0-3)Tochigi SC5-102.25T
JPN D222/03/26Tochigi SC3-2 (2-0)Tochigi City0-202.25T
JPN D215/03/26Blaublitz Akita2-0 (1-0)Tochigi SC7-6-0.52.25B
JPN D208/03/26SC Sagamihara4-0 (2-0)Tochigi SC5-4+0.52.25B
JPN D201/03/26Tochigi SC4-0 (1-0)Yokohama FC6-5-0.52.25T
JPN D222/02/26Tochigi SC1-2 (1-0)Vegalta Sendai2-6-0.752.25B
JPN D215/02/26Tochigi SC1-2 (0-0)Montedio Yamagata4-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — Zweigen Kanazawa FC

BTBTHHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Zweigen Kanazawa FC0-6 (0-2)Gamba Osaka8-5-1.53B
JPN D207/06/26Zweigen Kanazawa FC4-1 (0-0)Thespa Kusatsu8-5+0.252.5T
JPN D231/05/26Zweigen Kanazawa FC1-3 (0-1)Gainare Tottori3-4+0.52.25B
JPN D224/05/26Zweigen Kanazawa FC2-0 (1-0)Kochi United9-0+0.252.25T
JPN D217/05/26Osaka FC1-1 (0-1)Zweigen Kanazawa FC3-2-0.252H
JPN D210/05/26Zweigen Kanazawa FC1-1 (1-0)Albirex Niigata4-502.25H
JPN D206/05/26Zweigen Kanazawa FC0-2 (0-1)Ehime FC7-602.25B
JPN D203/05/26Zweigen Kanazawa FC0-1 (0-1)Kataller Toyama6-8-0.252.25B
JPN D229/04/26Kamatamare Sanuki0-1 (0-0)Zweigen Kanazawa FC0-4+0.252.25T
JPN D225/04/26Zweigen Kanazawa FC1-0 (1-0)Nara Club5-7+0.52.5T
JPN D218/04/26Tokushima Vortis2-1 (2-1)Zweigen Kanazawa FC4-5-1.53B
JPN D212/04/26Zweigen Kanazawa FC0-0 (0-0)Imabari FC4-402.25H
JPN D204/04/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Zweigen Kanazawa FC2-10-0.52.5H
JPN D228/03/26Nara Club5-1 (2-0)Zweigen Kanazawa FC1-12+0.52.5B
JPN D222/03/26Zweigen Kanazawa FC0-0 (0-0)Osaka FC2-1+0.252.25H
JPN D215/03/26Kataller Toyama0-2 (0-0)Zweigen Kanazawa FC11-6-0.252.5T
JPN D208/03/26Zweigen Kanazawa FC0-4 (0-1)Tokushima Vortis5-1-0.52.5B
JPN D201/03/26Zweigen Kanazawa FC1-0 (0-0)Kamatamare Sanuki6-6+0.52.5T
JPN D222/02/26Kochi United3-2 (3-0)Zweigen Kanazawa FC5-902.5B
JPN D215/02/26Ehime FC2-2 (0-1)Zweigen Kanazawa FC9-8+0.52.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
5
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
109
151
Tấn công nguy hiểm
96
120
Sút ngoài cầu môn
1
4
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
1
2
Quả ném biên
36
43
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B7
T7 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tochigi SC (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Zweigen Kanazawa FC (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tochigi SCZweigen Kanazawa FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tochigi SCZweigen Kanazawa FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
13
Thắng 1
76
Hòa
53
Thua 1
45
Thua 2+
Tochigi SCZweigen Kanazawa FC

Thông tin đội bóng

Tochigi SC Thông tin Zweigen Kanazawa FC
1953 Thành lập 1956
Tochigi Green Stad Sân nhà Ishikawa Kanazawa Stadium
18025 Sức chứa 21068
Shinji Kobayashi HLV Akira Ito
Tochigi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.132.550.732.250.890.950.250.75
Live2.10 ↓3.132.60 ↑0.76 ↑2.000.86 ↓0.85 ↓0.250.85 ↑
EasybetsSớm2.233.003.000.782.250.960.970.250.79
Live15.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓1.20 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm2.193.252.870.782.251.000.950.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.303.153.000.952.500.70---
Live13.00 ↑1.12 ↓8.50 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm2.152.902.850.742.250.90---
Live11.78 ↑1.11 ↓7.94 ↑3.69 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm2.193.252.870.782.251.000.950.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.253.352.810.802.250.960.980.250.78
Live15.50 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.152.942.720.782.251.000.980.250.80
Live11.00 ↑1.08 ↓9.60 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm2.313.202.940.832.251.011.030.250.83
Live14.90 ↑1.08 ↓12.10 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓1.19 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.203.102.901.002.500.73---
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.33 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm2.103.152.900.662.250.870.810.250.72
Live10.00 ↑1.16 ↓7.50 ↑3.43 ↑4.500.15 ↓1.11 ↑0.000.60 ↓
PinnacleSớm2.343.023.141.032.250.791.010.250.82
Live17.91 ↑1.07 ↓13.67 ↑2.98 ↑4.500.25 ↓1.28 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.203.102.871.002.500.71---
Live21.00 ↑1.02 ↓18.50 ↑1.25 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm2.283.203.120.772.250.940.610.001.17
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑6.31 ↑4.500.07 ↓1.15 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm2.153.103.000.802.251.000.950.250.85
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.05 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.203.002.901.002.500.70---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tochigi SC+1/4Chưa có trận cùng mức
Zweigen Kanazawa FC-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).