Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Renofa Yamaguchi, 12:00 ngày 11/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 11/10/2026
Tochigi SC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Renofa Yamaguchi
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Tochigi SC | Phút | |
| 27' | ||
| Higashi R. | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 | |
| 50' | ⚽ 0 - 2 Shunsuke Yamamoto (Kiến tạo: Sota Watanabe) | |
| 53' | ||
| Rui Osako | 53' | |
| 71' | Kohei Tanabe | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 20 |
Chủ = Tochigi SC · Khách = Renofa Yamaguchi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Tochigi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 16 |
Renofa Yamaguchi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
1011
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
01
Quả ném biên
2236
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi SC (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Renofa Yamaguchi (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tochigi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | |
| Tochigi Green Stad | Sân nhà | Yamaguchi Ishin Park Stadium |
| 18025 | Sức chứa | 0 |
| Shinji Kobayashi | HLV | Genki Nakayama |
| Tochigi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.23 | 2.27 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.18 ↓ | 2.07 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.38 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 82.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.30 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.68 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.04 ↓ | 1.39 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.33 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.33 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.25 | 2.32 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.03 | 2.43 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.35 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.82 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tochigi SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Renofa Yamaguchi | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).