Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Kochi United, 17:00 ngày 05/09/2026
J3 League · 17:00 ngày 05/09/2026
Tochigi SC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kochi United
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Tochigi Green Stad Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Tochigi SC | Phút | |
| 31' | ||
| 31' | Shosei Kozuki | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| Yanagi Y. 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 3 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 4 |
Chủ = Tochigi SC · Khách = Kochi United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Tochigi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 16 |
Kochi United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
73
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
38
Việt vị
01
Quả ném biên
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi SC (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kochi United (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tochigi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | |
| Tochigi Green Stad | Sân nhà | |
| 18025 | Sức chứa | 0 |
| Shinji Kobayashi | HLV | |
| Tochigi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.90 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 2.90 | 3.60 | 0.72 | 2.25 | 0.62 | 0.61 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.29 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.05 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 20.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.05 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.95 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.01 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.27 ↑ | 13.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.15 | 4.00 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.91 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.30 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.04 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tochigi SC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Kochi United | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).