Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Giravanz Kitakyushu, 17:00 ngày 22/08/2026
J3 League · 17:00 ngày 22/08/2026
Tochigi SC 2 Kết thúc HT 0-0 2
Giravanz Kitakyushu
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Tochigi Green Stad Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Tochigi SC | Phút | |
| Ryusei Tabata | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| Yoshiki Matsushita | 57' | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 Daigo Takahashi | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Kohei Uchida (phản lưới) | |
| 78' | Takumi Narasaka | |
| Wadi Ibrahim Suzuki(Assists:Jiro Nakamura) (Kiến tạo: Jiro Nakamura) 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| Taiyo Igarashi(Assists:Jiro Nakamura) (Kiến tạo: Jiro Nakamura) 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| 4 - 1 ⚽ | 86' | |
| Shunya Suzuki | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 9 | 13 |
Chủ = Tochigi SC · Khách = Giravanz Kitakyushu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Tochigi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 3 | - | - |
Giravanz Kitakyushu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tochigi SC 6 (30%)Hòa 7 (35%)Giravanz Kitakyushu 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Tochigi SC | 1-1 (0-1) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | Tochigi SC | 0-1 (0-1) | Giravanz Kitakyushu | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/25 | Giravanz Kitakyushu | 0-0 (0-0) | Tochigi SC | 0 | 2 | H |
| 28/11/21 | Giravanz Kitakyushu | 1-2 (0-1) | Tochigi SC | 0 | 2 | T |
| 05/05/21 | Tochigi SC | 1-2 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2 | B |
| 15/11/20 | Giravanz Kitakyushu | 1-0 (0-0) | Tochigi SC | 0 | 2 | B |
| 02/09/20 | Tochigi SC | 2-2 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | 0 | 2 | H |
| 05/11/17 | Giravanz Kitakyushu | 3-2 (1-2) | Tochigi SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/17 | Tochigi SC | 0-0 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/11/15 | Giravanz Kitakyushu | 2-2 (0-1) | Tochigi SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/15 | Tochigi SC | 2-4 (0-2) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/10/14 | Tochigi SC | 1-1 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/14 | Giravanz Kitakyushu | 0-1 (0-0) | Tochigi SC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/13 | Tochigi SC | 3-2 (2-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/04/13 | Giravanz Kitakyushu | 0-2 (0-0) | Tochigi SC | +0.25 | 2 | T |
| 11/11/12 | Tochigi SC | 1-2 (0-1) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/12 | Giravanz Kitakyushu | 1-1 (1-1) | Tochigi SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/10/11 | Giravanz Kitakyushu | 2-1 (1-0) | Tochigi SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/06/11 | Tochigi SC | 2-1 (1-1) | Giravanz Kitakyushu | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/10/10 | Tochigi SC | 2-0 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Tochigi SC
THTHHHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Tochigi SC | 2-0 (1-0) | Briobecca Urayasu | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Roasso Kumamoto | 0-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Tochigi SC | 3-2 (1-1) | Zweigen Kanazawa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Tochigi SC | 1-1 (0-1) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tochigi SC | 0-0 (0-0) | AC Nagano Parceiro | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Yokohama FC | 1-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Tochigi SC | 0-0 (0-0) | Blaublitz Akita | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Vegalta Sendai | 2-1 (1-1) | Tochigi SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Montedio Yamagata | 2-2 (1-1) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Tochigi SC | 1-1 (1-1) | Shonan Bellmare | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Tochigi City | 2-1 (0-0) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Tochigi SC | 0-2 (0-2) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tochigi SC | 5-1 (4-1) | Thespa Kusatsu | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Tochigi SC | 0-3 (0-1) | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shonan Bellmare | 1-1 (0-1) | Tochigi SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Thespa Kusatsu | 1-3 (0-3) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Tochigi SC | 3-2 (2-0) | Tochigi City | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Blaublitz Akita | 2-0 (1-0) | Tochigi SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SC Sagamihara | 4-0 (2-0) | Tochigi SC | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Giravanz Kitakyushu
HHBTHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Giravanz Kitakyushu | 1-1 (0-1) | Okinawa SV | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Giravanz Kitakyushu | 0-0 (0-0) | Kamatamare Sanuki | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Yokohama FC | 3-2 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | - | - | B |
| 11/07/26 | Avispa Fukuoka | 1-3 (1-2) | Giravanz Kitakyushu | -1.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Tochigi SC | 1-1 (0-1) | Giravanz Kitakyushu | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kamatamare Sanuki | 3-1 (2-0) | Giravanz Kitakyushu | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Giravanz Kitakyushu | 1-5 (1-2) | Kagoshima United | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Gainare Tottori | 1-1 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Giravanz Kitakyushu | 1-2 (0-1) | Roasso Kumamoto | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Giravanz Kitakyushu | 2-1 (2-1) | Oita Trinita | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Miyazaki | 3-0 (2-0) | Giravanz Kitakyushu | -1 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Giravanz Kitakyushu | 2-2 (1-2) | Renofa Yamaguchi | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FC Ryukyu | 0-2 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Giravanz Kitakyushu | 0-1 (0-1) | Sagan Tosu | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Kagoshima United | 1-1 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Giravanz Kitakyushu | 1-0 (0-0) | FC Ryukyu | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Renofa Yamaguchi | 0-1 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sagan Tosu | 1-0 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Giravanz Kitakyushu | 2-3 (1-3) | Miyazaki | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
218
Sút cầu môn
103
Tấn công
9686
Tấn công nguy hiểm
6142
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
51
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi SC (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Giravanz Kitakyushu (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tochigi SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Giravanz Kitakyushu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tochigi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | 1947 |
| Tochigi Green Stad | Sân nhà | Mikuni World Stadium kitakyushu |
| 18025 | Sức chứa | 10202 |
| Shinji Kobayashi | HLV | |
| Tochigi | Khu vực | AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.10 | 3.80 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.55 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 14.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 2.95 | 3.60 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 8.61 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.55 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.60 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.98 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.12 ↓ | 11.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.86 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.19 ↓ | 13.20 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 3.70 | 0.89 | 2.50 | 0.65 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 5.71 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.78 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 8.32 ↑ | 1.11 ↓ | 14.95 ↑ | 2.91 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.83 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.36 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 7.37 ↑ | 1.14 ↓ | 18.30 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.