Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Briobecca Urayasu, 17:00 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
Tochigi SC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Briobecca Urayasu
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Tochigi Green Stad Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Tochigi SC | Phút | |
| Wadi Ibrahim Suzuki 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Jiro Nakamura 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 17 | 17 |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 3 |
Chủ = Tochigi SC · Khách = Briobecca Urayasu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — Tochigi SC
HTHHHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Roasso Kumamoto | 0-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Tochigi SC | 3-2 (1-1) | Zweigen Kanazawa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Tochigi SC | 1-1 (0-1) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tochigi SC | 0-0 (0-0) | AC Nagano Parceiro | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Yokohama FC | 1-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Tochigi SC | 0-0 (0-0) | Blaublitz Akita | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Vegalta Sendai | 2-1 (1-1) | Tochigi SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Montedio Yamagata | 2-2 (1-1) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Tochigi SC | 1-1 (1-1) | Shonan Bellmare | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Tochigi City | 2-1 (0-0) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Tochigi SC | 0-2 (0-2) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tochigi SC | 5-1 (4-1) | Thespa Kusatsu | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Tochigi SC | 0-3 (0-1) | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shonan Bellmare | 1-1 (0-1) | Tochigi SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Thespa Kusatsu | 1-3 (0-3) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Tochigi SC | 3-2 (2-0) | Tochigi City | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Blaublitz Akita | 2-0 (1-0) | Tochigi SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SC Sagamihara | 4-0 (2-0) | Tochigi SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Tochigi SC | 4-0 (1-0) | Yokohama FC | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Briobecca Urayasu
BHHBTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Run Mel Aomori | 2-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Briobecca Urayasu | 1-1 (0-0) | Criacao Shinjuku | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | VONDS Ichihara | 0-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | - | - | H |
| 12/04/26 | Briobecca Urayasu | 0-1 (0-0) | Azul Claro Numazu | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Briobecca Urayasu | 2-0 (1-0) | Yokohama SCC | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Grulla Morioka | 1-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | - | - | B |
| 20/03/26 | Briobecca Urayasu | 0-0 (0-0) | Yokogawa Musashino | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | Honda FC | 2-3 (2-1) | Briobecca Urayasu | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/11/25 | Briobecca Urayasu | 2-2 (0-1) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | Briobecca Urayasu | 3-1 (1-0) | Verspah Oita | 0 | 2 | T |
| 01/11/25 | Grulla Morioka | 1-1 (1-0) | Briobecca Urayasu | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | Briobecca Urayasu | 1-1 (0-1) | Yokogawa Musashino | +0.5 | 2 | H |
| 19/10/25 | Briobecca Urayasu | 2-0 (2-0) | Maruyasu Industries | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/10/25 | Run Mel Aomori | 0-1 (0-0) | Briobecca Urayasu | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/09/25 | Briobecca Urayasu | 0-3 (0-2) | Yokohama SCC | +1.25 | 2.75 | B |
| 21/09/25 | Atletico Suzuka | 0-1 (0-0) | Briobecca Urayasu | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Minebea Mitsumi FC | 0-4 (0-3) | Briobecca Urayasu | 0 | 2 | T |
| 07/09/25 | Briobecca Urayasu | 0-1 (0-0) | Veertien Kuwana | +0.25 | 2 | B |
| 30/08/25 | Porvenir Asuka SC | 0-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | 0 | 2 | H |
| 26/07/25 | Briobecca Urayasu | 1-0 (0-0) | FC Tiamo Hirakata | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
66
Sút cầu môn
22
Tấn công
6270
Tấn công nguy hiểm
3942
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
10
Quả ném biên
2638
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi SC (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Briobecca Urayasu (14 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tochigi SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Briobecca Urayasu (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tochigi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | |
| Tochigi Green Stad | Sân nhà | |
| 18025 | Sức chứa | 0 |
| Shinji Kobayashi | HLV | |
| Tochigi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.00 | 4.03 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.00 | 4.58 ↑ | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.80 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.35 | 4.70 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.05 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.75 | 6.20 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.40 ↓ | 4.80 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.50 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.60 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.51 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.40 ↑ | 22.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.00 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.51 | 5.09 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.41 ↑ | 23.30 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.65 | 6.20 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.32 | 0.00 | 2.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 477.00 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.67 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.