Kết quả bóng đá trận Tochigi City vs Yokohama FC, 12:00 ngày 17/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 17/10/2026
Tochigi City 0 Hiệp 1 - 4' HT 0-0 0
Yokohama FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 17 |
Chủ = Tochigi City · Khách = Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
Đội hình
Tochigi City
Yokohama FC
1Yoshinobu Harada2Jonjic M.3Teruyama H.5Okui R.33Inui T.7Mori T.20P. Augusto24Nishiya K.23Yoshida A.32Koike Y.93Nguen T. C.21Ichikawa A.5Hosoi K.19Sugita H.22Iwatake K.7Yamada K.20Toma Murata48Shimbo K.77Takae L.10João Queiroz18Shimamura T.9Lukian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
16%84%
Phạm lỗi
10
Việt vị
01
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi City (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Yokohama FC (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tochigi City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Mitsuzawa Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15046 |
| Naoki Imaya | HLV | Daisuke Sudo |
| Khu vực | Yokohama City, Kanagawa Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.73 | 2.00 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.38 ↑ | 3.78 ↑ | 1.77 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.06 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.93 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.98 ↑ | 1.06 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.80 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 1.03 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.90 | 1.80 | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.98 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.04 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.84 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.06 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.04 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.84 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.06 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.80 | 2.09 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.82 ↓ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.47 | 2.01 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.59 ↑ | 3.55 ↑ | 1.85 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.73 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.15 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.80 ↑ | 1.83 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.89 | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.65 | 2.05 | 1.38 | 3.50 | 0.60 | 1.22 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 3.82 ↑ | 3.82 ↑ | 1.83 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.01 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.75 ↑ | 1.80 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tochigi City | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Yokohama FC | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).