Kết quả bóng đá trận Tochigi City vs Vegalta Sendai, 15:00 ngày 20/09/2026
J2 League · 15:00 ngày 20/09/2026
Tochigi City 1 Kết thúc HT 0-2 3
Vegalta Sendai
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Tochigi City | Phút | |
| 10' | ||
| Koike Y. | 10' | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Nakajima M. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 6 | 20 |
Chủ = Tochigi City · Khách = Vegalta Sendai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Vegalta Sendai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
18
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
15677
TL chuyền bóng thành công
81%57%
Phạm lỗi
40
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi City (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Vegalta Sendai (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tochigi City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-10-7 | |
| Sân nhà | Yourtec Stadium Sendai | |
| 0 | Sức chứa | 19649 |
| Naoki Imaya | HLV | Yoshiro Moriyama |
| Khu vực | Sendai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.58 | 2.02 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.58 | 1.98 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.07 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.95 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.07 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 58.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.07 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.65 | 2.09 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.27 | 2.03 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 276.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.71 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.01 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tochigi City | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Vegalta Sendai | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).