Kết quả bóng đá trận Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC, 16:00 ngày 15/08/2026

J2 League · 16:00 ngày 15/08/2026
Tochigi City
5 Kết thúc HT 2-0 0
Vanraure Hachinohe FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Tochigi City Phút Vanraure Hachinohe FC
Hayato Teruyama 1 - 0 10'
Atsushi Yoshida 2 - 0 30'
HT 2-0
46' ▲ Kazuma Nagata ▼ Shoma Otoizumi
Pedro Augusto 3 - 0 49'
55' ▲ William Owie ▼ Yuta Sato
55' ▲ Ryusei Takao ▼ Seiya Nakano
Yuta Koike 4 - 0 64'
67' ▲ Riku Kurisawa ▼ Ryuji Sawakami
▲ Keita Yamashita ▼ Atsushi Yoshida77'
▲ Yugo Masukake ▼ Yuta Koike77'
77' ▲ Yuma Igari ▼ Fumiya Unoki
Keita Yamashita 5 - 0 83'
▲ Takashi Oshima ▼ Toshiki Mori83'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 88
Thắng 21 42
Hòa 01 03
Bại 11 43
Ghi bàn 71 154
Mất bàn 52 1010
Điểm 64 129

Chủ = Tochigi City · Khách = Vanraure Hachinohe FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tochigi City (7)Hiệp 1 / Cả trậnVanraure Hachinohe FC (7)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Tochigi City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420296610
Sân nhà210163312
Sân khách21013338
6 gần621387--

Vanraure Hachinohe FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420237611
Sân nhà32013264
Sân khách100105019
6 gần614143--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Tochigi City 2 (40%)Hòa 1 (20%)Vanraure Hachinohe FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D212/04/26Tochigi City2-4 (2-3)Vanraure Hachinohe FC5-702.25B
JPN D215/03/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Tochigi City7-2-0.252.25T
JPN D325/10/25Tochigi City1-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC4-402.5T
JPN D306/05/25Vanraure Hachinohe FC0-0 (0-0)Tochigi City7-302.25H
JE Cup25/05/19Tochigi City0-2 (0-1)Vanraure Hachinohe FC5-6-0.753B

Thành tích gần đây — Tochigi City

BBTHBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D209/08/26Montedio Yamagata2-0 (1-0)Tochigi City6-602.5B
INT CF15/07/26Cerezo Osaka1-0 (0-0)Tochigi City---B
JPN D206/06/26Tochigi City3-1 (1-0)Rayluck Shiga5-5+0.52.5T
JPN D230/05/26Tochigi City2-2 (1-1)Jubilo Iwata7-4+0.252.25H
JPN D224/05/26Blaublitz Akita1-0 (0-0)Tochigi City4-3-0.52.25B
JPN D216/05/26Tochigi City3-0 (0-0)Montedio Yamagata6-3+0.252.5T
JPN D209/05/26Thespa Kusatsu0-0 (0-0)Tochigi City3-8+0.252.75H
JPN D206/05/26Tochigi City2-2 (1-2)Yokohama FC4-2-0.252.5H
JPN D202/05/26Shonan Bellmare1-2 (1-2)Tochigi City6-4-0.52.5T
JPN D229/04/26SC Sagamihara1-0 (1-0)Tochigi City5-10-0.252.5B
JPN D225/04/26Tochigi City2-1 (0-0)Tochigi SC4-602.25T
JPN D218/04/26Vegalta Sendai5-0 (2-0)Tochigi City7-2-1.53B
JPN D212/04/26Tochigi City2-4 (2-3)Vanraure Hachinohe FC5-702.25B
JPN D204/04/26Tochigi City0-0 (0-0)SC Sagamihara4-7+0.52.5H
JPN D229/03/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Tochigi City6-402.5T
JPN D222/03/26Tochigi SC3-2 (2-0)Tochigi City0-202.25B
JPN D215/03/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Tochigi City7-2-0.252.25T
JPN D208/03/26Tochigi City1-1 (1-1)Thespa Kusatsu9-2+0.252.25H
JPN D228/02/26Tochigi City1-3 (0-2)Shonan Bellmare10-4-0.252.5B
JPN D222/02/26Yokohama FC5-1 (2-1)Tochigi City1-5-0.52.25B

Thành tích gần đây — Vanraure Hachinohe FC

THHBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 1/3/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26Vanraure Hachinohe FC2-0 (1-0)Kataller Toyama3-702.25T
INT CF16/07/26Kawasaki Frontale0-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC---H
JPN D207/06/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (0-1)Imabari FC7-002H
JPN D201/06/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Fukushima United FC3-2+0.752.5B
JPN D224/05/26Vanraure Hachinohe FC0-0 (0-0)Tochigi SC7-2+0.252H
JPN D216/05/26SC Sagamihara1-1 (1-0)Vanraure Hachinohe FC3-602H
JPN D210/05/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (1-0)Vegalta Sendai4-7-0.252.25H
JPN D206/05/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Shonan Bellmare1-302.25B
JPN D203/05/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-0)Thespa Kusatsu7-3+0.752.5B
JPN D229/04/26Yokohama FC4-1 (2-0)Vanraure Hachinohe FC5-2-0.52B
JPN D226/04/26Vanraure Hachinohe FC1-0 (0-0)Blaublitz Akita3-702T
JPN D219/04/26Montedio Yamagata1-0 (1-0)Vanraure Hachinohe FC9-1+0.252.25B
JPN D212/04/26Tochigi City2-4 (2-3)Vanraure Hachinohe FC5-702.25T
JPN D208/04/26Tochigi SC0-3 (0-1)Vanraure Hachinohe FC3-502.25T
JPN D205/04/26Vanraure Hachinohe FC0-2 (0-2)Montedio Yamagata4-1+0.52.25B
JPN D229/03/26Vanraure Hachinohe FC2-2 (1-1)SC Sagamihara10-6+0.52H
JPN D221/03/26Blaublitz Akita1-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC3-7-0.252.25B
JPN D215/03/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Tochigi City7-2+0.252.25B
JPN D208/03/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (1-0)Yokohama FC4-1202.25H
JPN D228/02/26Vegalta Sendai0-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC4-4-0.752.5H

Đội hình

Tochigi CityVanraure Hachinohe FC
97Kim Jin Hyeon2Matej Jonjic3Hayato Teruyama5CRyo Okui15Yoshiki Sato20Pedro Augusto7Toshiki Mori24Kazuki Nishiya23Atsushi Yoshida32Yuta Koike93Tokmac Nguen25Yusuke Taniguchi2Wataru Hiramatsu3Yudai Sawada15Kirato Sasaki15Kirato Sasaki4Shinnosuke Suzuki6Fumiya Unoki8Shoma Otoizumi17Yuta Sato34CShoma Takayoshi10Ryuji Sawakami99Seiya Nakano

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4123
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
90
95
Tấn công nguy hiểm
78
50
Sút ngoài cầu môn
7
9
Đá phạt trực tiếp
14
19
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
346
353
TL chuyền bóng thành công
60%
63%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tochigi City (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Vanraure Hachinohe FC (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tochigi City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Vanraure Hachinohe FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Tochigi CityVanraure Hachinohe FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Tochigi CityVanraure Hachinohe FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
41
Thắng 1
58
Hòa
46
Thua 1
52
Thua 2+
Tochigi CityVanraure Hachinohe FC

Thông tin đội bóng

Tochigi City Thông tin Vanraure Hachinohe FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Naoki Imaya HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.222.800.822.250.900.980.250.80
Live2.203.222.800.822.250.900.980.250.80
EasybetsSớm2.293.302.900.852.250.970.980.250.84
Live1.03 ↓11.00 ↑46.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.313.202.980.902.250.960.990.250.89
Live1.04 ↓9.80 ↑61.00 ↑3.12 ↑5.500.24 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm1.903.303.850.952.500.750.850.500.85
Live1.04 ↓11.00 ↑45.00 ↑3.60 ↑5.500.15 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.893.453.850.952.500.76---
Live1.05 ↓12.46 ↑50.74 ↑3.30 ↑5.500.17 ↓---
12betSớm2.313.202.980.902.250.960.990.250.89
Live1.04 ↓9.80 ↑61.00 ↑11.11 ↑5.500.02 ↓0.79 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm2.293.352.900.892.250.971.030.250.85
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.283.122.910.922.250.961.050.250.85
Live1.05 ↓10.50 ↑28.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.923.343.621.032.500.830.920.500.96
Live1.04 ↓10.70 ↑40.00 ↑7.10 ↑5.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.913.303.500.952.500.75---
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.863.403.900.922.500.810.810.500.92
Live1.05 ↓10.00 ↑60.00 ↑11.03 ↑5.500.01 ↓0.72 ↓0.001.05 ↑
PinnacleSớm2.063.243.520.832.250.930.780.251.01
Live1.09 ↓10.28 ↑30.93 ↑3.09 ↑5.500.24 ↓0.68 ↓0.001.20 ↑
HK Jockey ClubSớm2.433.052.540.952.250.75---
Live2.37 ↓3.10 ↑2.58 ↑0.88 ↓2.250.82 ↑---
BwinSớm1.853.303.600.932.500.75---
Live1.01 ↓201.00 ↑251.00 ↑1.05 ↑4.500.62 ↓---
1xBetSớm1.853.353.830.952.500.751.130.750.63
Live1.00 ↓41.00 ↑144.00 ↑7.54 ↑5.500.05 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
Bet 365Sớm1.913.503.601.002.500.800.980.500.83
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.913.103.600.952.500.751.100.500.65
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑5.500.06 ↓1.25 ↑0.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tochigi City+1/2Chưa có trận cùng mức
Vanraure Hachinohe FC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).