Kết quả bóng đá trận Tochigi City vs Iwaki FC, 12:00 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Tochigi City 1 Kết thúc HT 1-1 3
Iwaki FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Tochigi City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Vasquez B. (Kiến tạo: Kazuki Nishiya) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 17' | ⚽ 2 - 1 | |
| 17' | ⚽ 2 - 2 Ruon Hisanaga (Kiến tạo: Daiki Yamaguchi) | |
| 22' | Nakano H. | |
| 37' | ||
| 37' | Daiki Yamaguchi | |
| 45' | Soichiro Fukaminato | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Taisei K. ▼ | |
| 55' | ⚽ 2 - 3 | |
| 55' | ⚽ 2 - 4 Michiwaki Y. | |
| 60' ⇄ | ▲ Nagaki R. ▼ | |
| 64' | ⚽ 2 - 5 | |
| 64' | ⚽ 2 - 6 Taisei K. (Kiến tạo: Ryo Nishitani) | |
| ▲ Yamashita K. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Mori T. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Simmons A. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Simmons A. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Yamashita K. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Mori T. ▼ | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Ibuki Konno ▼ | |
| ▲ Masukake Y. ▼ | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Takeshi Ushizawa ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yamanaka A. ▼ | |
| ▲ Kato M. ▼ | 81' ⇄ | |
| 88' | ||
| Inui T. | 88' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 23 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 2 | 17 |
Chủ = Tochigi City · Khách = Iwaki FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Đội hình
Tochigi City
Iwaki FC
97Kim Jin-Hyeon3Teruyama H.5Okui R.17Chinen T.33Inui T.6Caletti J.10Yuki Okaniwa24Nishiya K.11Vasquez B.23Yoshida A.32Koike Y.23Sasaki M.5Taisei Kuwata15Nakano H.35Soichiro Fukaminato13Kaito Fujii10Nishitani R.22Takahashi Y.28Ruon Hisanaga30Shota Kofie9Michiwaki Y.14Daiki Yamaguchi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Teruyama H.
- 5Okui R.
- 6Caletti J.
- 10Yuki Okaniwa
- 11Vasquez B.⚽ Ghi bàn 13'
- 17Chinen T.
- 23Yoshida A.
- 24Nishiya K.🎯 Kiến tạo 13'
- 32Koike Y.
- 33Inui T.🟨 Thẻ vàng 88'
- 97Kim Jin-Hyeon
Khách · 3142
- 5Taisei Kuwata
- 9Michiwaki Y.⚽ Ghi bàn 55'
- 10Nishitani R.🎯 Kiến tạo 64'
- 13Kaito Fujii
- 14Daiki Yamaguchi🎯 Kiến tạo 17' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 15Nakano H.🟨 Thẻ vàng 22'
- 22Takahashi Y.
- 23Sasaki M.
- 28Ruon Hisanaga⚽ Ghi bàn 17'
- 30Shota Kofie
- 35Soichiro Fukaminato🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
13
Sút bóng
717
Sút cầu môn
39
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
814
Việt vị
12
Quả ném biên
2029
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi City (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Iwaki FC (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tochigi City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Iwaki Green Field | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Naoki Imaya | HLV | Yuzo TAMURA |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 3.75 | 2.18 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.72 ↓ | 2.31 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.32 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.72 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.92 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.55 | 2.33 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.55 | 2.33 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.65 | 2.33 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.35 | 2.25 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.09 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.60 | 2.27 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.73 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.54 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.32 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Iwaki FC | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).