Kết quả bóng đá trận Tochigi City vs Imabari FC, 15:00 ngày 03/10/2026
J2 League · 15:00 ngày 03/10/2026
Tochigi City 1 Kết thúc HT 1-2 2
Imabari FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Tochigi City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Yoshida A. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 17' | ⚽ 2 - 1 Kenta Kikuchi | |
| 18' | ⚽ 2 - 2 Kenta Kikuchi | |
| 23' | ⚽ 2 - 3 Junio E. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 20 |
| Điểm | 2 | 4 | 6 | 11 |
Chủ = Tochigi City · Khách = Imabari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Imabari FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
Đội hình
Tochigi City
Imabari FC
97Kim Jin-Hyeon2Jonjic M.5Okui R.17Chinen T.31Simmons A.20P. Augusto7Mori T.24Nishiya K.8Yamashita K.23Yoshida A.32Koike Y.18Ito G.29Maruyama Yamato35Kushibiki K.99Gabriel Gomes Ferreira6Kajiura Y.8Mori K.15Kenta Kikuchi26Palocevic A.14Komai Y.17Mochii K.10Junio E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4123
- 2Jonjic M.
- 5Okui R.
- 7Mori T.
- 8Yamashita K.
- 17Chinen T.
- 20P. Augusto
- 23Yoshida A.⚽ Ghi bàn 3'
- 24Nishiya K.
- 31Simmons A.
- 32Koike Y.
- 97Kim Jin-Hyeon
Khách · 3421
- 6Kajiura Y.
- 8Mori K.
- 10Junio E.⚽ Ghi bàn 23'
- 14Komai Y.
- 15Kenta Kikuchi⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 18'
- 17Mochii K.
- 18Ito G.
- 26Palocevic A.
- 29Maruyama Yamato
- 35Kushibiki K.
- 99Gabriel Gomes Ferreira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
136
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
187145
TL chuyền bóng thành công
77%68%
Phạm lỗi
65
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi City (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Imabari FC (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tochigi City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Naoki Imaya | HLV | Keiji Kuraishi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.63 | 3.15 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.65 ↑ | 3.33 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.60 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 506.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.40 ↓ | 1.52 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.40 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.30 ↓ | 1.37 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.27 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.40 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 247.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.90 | 3.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.37 | 3.26 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.21 ↑ | 1.21 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.64 | 2.75 | 1.14 | 0.60 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 301.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 6.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tochigi City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Imabari FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).