Kết quả bóng đá trận Tochigi City vs Fujieda MYFC, 17:00 ngày 21/10/2026

J2 League · 17:00 ngày 21/10/2026
Tochigi City
2 Kết thúc HT 0-0 2
Fujieda MYFC
🟨 2 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Tochigi City Phút Fujieda MYFC
❌ Đá hỏng penalty5'
Nguen T. C. ❌ Đá hỏng penalty5'
Chinen T. 31'
45'
Okui R. 45'
HT 0-0
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 10
Hòa 22 36
Bại 11 64
Ghi bàn 42 118
Mất bàn 53 1812
Điểm 22 66

Chủ = Tochigi City · Khách = Fujieda MYFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tochigi City (13)Hiệp 1 / Cả trậnFujieda MYFC (12)
2 (15%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
6 (46%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Tochigi City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420296610
Sân nhà210163312
Sân khách21013338

Fujieda MYFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018493
Sân nhà22005161
Sân khách21013337

Đội hình

Tochigi CityFujieda MYFC
1Yoshinobu Harada3Teruyama H.5Okui R.17Chinen T.33Inui T.6Caletti J.10Yuki Okaniwa24Nishiya K.11Vasquez B.32Koike Y.93Nguen T. C.24Yoshida S.2Keita Matsuda3Shota Suzuki6Okamoto T.7Matsuki S.41Uheiji Uehata66Yuto Nagao97Aoki S.17Kawamoto R.77Maki Kitahara20Uiki Kanemoto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
6
0
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
2
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
7
8
Việt vị
1
0
Quả ném biên
9
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tochigi City (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Fujieda MYFC (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Tochigi City Thông tin Fujieda MYFC
Thành lập
Sân nhà Fujieda Sports Complex Park
0 Sức chứa 0
Naoki Imaya HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.622.750.862.750.860.870.250.91
Live2.43 ↑3.63 ↑2.28 ↓0.78 ↓2.750.94 ↑1.00 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.103.403.000.962.750.920.940.250.96
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.10 ↑4.500.02 ↓1.03 ↑0.000.83 ↓
VcbetSớm2.503.602.500.812.751.030.920.000.90
Live1.18 ↓5.00 ↑26.00 ↑1.73 ↑3.500.44 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm2.123.502.971.002.750.860.930.250.95
Live20.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm2.103.453.100.702.501.051.050.500.70
Live1.10 ↓6.50 ↑95.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓0.95 ↓0.000.75 ↑
12betSớm2.123.502.971.002.750.860.930.250.95
Live16.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm2.143.652.940.942.750.920.920.250.96
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.103.282.930.962.750.920.940.250.96
Live1.10 ↓5.80 ↑55.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.100.702.501.05---
Live13.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.103.603.100.892.750.830.820.250.91
Live21.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑10.32 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.023.503.110.702.501.020.550.001.30
Live20.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑7.54 ↑4.500.05 ↓0.91 ↑0.000.89 ↓
Bet 365Sớm2.053.403.000.902.750.900.880.250.93
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tochigi City+1/4002
Fujieda MYFC-1/4104

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).