Kết quả bóng đá trận Tobol Kostanay (W) vs Yelimay Semey W, 20:00 ngày 24/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 20:00 ngày 24/08/2026
Tobol Kostanay (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Yelimay Semey W
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Tobol Kostanay (W) | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 3 | |
| 82' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 2 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 7 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 12 |
Chủ = Tobol Kostanay (W) · Khách = Yelimay Semey W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tobol Kostanay (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Tobol Kostanay (W)
HBTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 2/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FC Altai Semey (W) | 1-1 (0-1) | Tobol Kostanay (W) | - | - | H |
| 10/08/26 | Tobol Kostanay (W) | 0-3 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 03/08/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 0-1 (0-1) | Tobol Kostanay (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 23/06/26 | FK Zhenys (W) | 3-0 (2-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | FK Zhenys (W) | 0-0 (0-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-3 (0-1) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-5 (0-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 21/07/25 | Tobol Kostanay (W) | 6-1 (3-0) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 23/06/25 | Tobol Kostanay (W) | 3-0 (0-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 12/05/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yelimay Semey W
TBBTTTHT
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 17/12 (8 trận) Châu Á: 5/1/2 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Okzhetpes (W) | 0-1 (0-0) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 27/07/26 | FK Zhenys (W) | 1-0 (0-0) | Yelimay Semey W | - | - | B |
| 20/07/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 4-0 (3-0) | Yelimay Semey W | - | - | B |
| 07/07/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 1-3 (1-2) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Altai Semey (W) | 1-4 (0-1) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 06/10/25 | Yelimay Semey W | 4-1 (2-1) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 01/10/25 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Yelimay Semey W | - | - | H |
| 04/08/25 | Yelimay Semey W | 3-2 (2-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
715
Sút cầu môn
49
Tấn công
102128
Tấn công nguy hiểm
4771
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tobol Kostanay (W) (6 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Yelimay Semey W (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tobol Kostanay (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.80 | 1.42 | 0.85 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 53.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.44 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.00 | 1.38 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 86.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.33 | 4.72 | 1.45 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 80.08 ↑ | 8.17 ↑ | 1.08 ↓ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.00 | 1.38 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 89.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.86 | 4.07 | 1.41 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.75 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.49 ↑ | 1.05 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.44 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.35 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.77 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.14 | 4.19 | 1.44 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 30.68 ↑ | 8.55 ↑ | 1.06 ↓ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.43 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.12 | 5.70 | 1.33 | 0.36 | 2.50 | 2.00 | 4.50 | 0.00 | 0.13 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.54 ↓ | 0.00 | 0.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.50 | 1.30 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tobol Kostanay (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yelimay Semey W | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).