Kết quả bóng đá trận Tobol Kostanay (W) vs Kyzyl-Zhar SK (W), 17:00 ngày 10/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 17:00 ngày 10/08/2026
Tobol Kostanay (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Kyzyl-Zhar SK (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Tobol Kostanay (W) | Phút | |
| Aigerim Mukasheva | 24' | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 2 | |
| 71' | Anel Blank | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 2 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 15 | 2 |
| Điểm | 1 | 9 | 4 | 16 |
Chủ = Tobol Kostanay (W) · Khách = Kyzyl-Zhar SK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tobol Kostanay (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (83%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tobol Kostanay (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kyzyl-Zhar SK (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tobol Kostanay (W)
TBBHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 0-1 (0-1) | Tobol Kostanay (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 23/06/26 | FK Zhenys (W) | 3-0 (2-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | FK Zhenys (W) | 0-0 (0-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-3 (0-1) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-5 (0-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 21/07/25 | Tobol Kostanay (W) | 6-1 (3-0) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 23/06/25 | Tobol Kostanay (W) | 3-0 (0-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 12/05/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kyzyl-Zhar SK (W)
TTTHTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 43/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 5-0 (2-0) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 20/07/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 4-0 (3-0) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 23/06/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 11-0 (8-0) | Shakhter Karagandy (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | ZhFC Astana (W) | 0-1 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Tomiris Turan (W) | 5-0 (5-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | FK Zhenys (W) | 3-0 (1-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Okzhetpes (W) | 0-14 (0-6) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 12/05/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 23/08/19 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 2-7 (1-4) | Sdusshor 8 (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
131
Sút cầu môn
016
Tấn công
66116
Tấn công nguy hiểm
2283
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tobol Kostanay (W) (7 trận)
Ghi 0.29 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kyzyl-Zhar SK (W) (6 trận)
Ghi 4.50 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tobol Kostanay (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.14 | 0.83 | 4.25 | 0.90 | 0.98 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 85.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 20.00 | 9.00 | 1.07 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.96 | -2.50 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 7.50 | 1.14 | 0.74 | 3.75 | 0.91 | 0.83 | -2.50 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 9.25 | 1.10 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 19.01 | 8.49 | 1.06 | 0.89 | 4.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 68.67 ↑ | 13.94 ↑ | 1.03 ↓ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 6.50 | 1.13 | 0.30 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 6.25 | 1.19 | 0.73 | 4.00 | 0.88 | 0.85 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | 0.42 ↓ | -1.50 | 1.53 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 14.34 | 12.85 | 1.02 | 0.78 | 4.25 | 0.90 | 0.91 | -3.50 | 0.78 |
| Live | 18.63 ↑ | 6.67 ↓ | 1.11 ↑ | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 23.00 | 6.25 | 1.13 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.03 | 1.15 | 4.50 | 0.59 | 0.89 | -2.50 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.17 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | -2.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.13 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.71 | 2.75 | 0.97 | 0.70 | -1.50 | 0.98 |
| Live | - | - | - | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.