Kết quả bóng đá trận TNSU Lampang FC vs Chiangmai FC, 15:30 ngày 24/10/2026
League 3 (Thái Lan) · 15:30 ngày 24/10/2026
TNSU Lampang FC 0 Kết thúc HT 0-1 4
Chiangmai FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Diễn biến trận đấu
| TNSU Lampang FC | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 0 | 21 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 10 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 19 |
Chủ = TNSU Lampang FC · Khách = Chiangmai FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TNSU Lampang FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
TNSU Lampang FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Chiangmai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 41 | 24 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 13 | 19 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
04
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
37%63%
Việt vị
01
Quả ném biên
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TNSU Lampang FC (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Chiangmai FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TNSU Lampang FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.25 | 5.30 | 1.31 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | 0.80 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.29 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.88 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.