Kết quả bóng đá trận TNG Thái Nguyên (Nữ) vs Than KSVN (Nữ), 18:00 ngày 29/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 18:00 ngày 29/07/2026
TNG Thái Nguyên (Nữ) Sắp đá --:--:--
Than KSVN (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 7 |
Chủ = TNG Thái Nguyên (Nữ) · Khách = Than KSVN (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TNG Thái Nguyên (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
TNG Thái Nguyên (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 7 | 15 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | - | - |
Than KSVN (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
TNG Thái Nguyên (Nữ) 3 (15%)Hòa 3 (15%)Than KSVN (Nữ) 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Than KSVN (W) | 3-4 (2-2) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/09/25 | Than KSVN (W) | 2-1 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-2 (2-1) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 13/12/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | B |
| 04/12/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-2 (0-2) | Than KSVN (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-2 (1-0) | Than KSVN (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/24 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/12/23 | Than KSVN (W) | 3-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 16/11/23 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-4 (1-2) | Than KSVN (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/23 | Than KSVN (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2 | T |
| 09/10/22 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | H |
| 03/09/22 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-1 (2-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 21/08/22 | Than KSVN (W) | 3-0 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 25/11/21 | Than KSVN (W) | 3-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 02/12/20 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-2 (0-2) | Than KSVN (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/10/20 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-2 (0-2) | Than KSVN (W) | - | - | B |
| 15/07/20 | Than KSVN (W) | 2-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 19/09/19 | Than KSVN (W) | 2-0 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 10/06/19 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-3 (0-3) | Than KSVN (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/09/18 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — TNG Thái Nguyên (Nữ)
TTHHTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2 | H |
| 10/07/26 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 1.75 | H |
| 04/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | Than KSVN (W) | 3-4 (2-2) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 8-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | +3 | 3.5 | T |
| 12/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 08/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 3-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.5 | 2 | B |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.5 | 2 | T |
| 26/09/25 | Than KSVN (W) | 2-1 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-2 (1-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Than KSVN (Nữ)
BTTBBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Than KSVN (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-1) | Than KSVN (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Than KSVN (W) | 2-1 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | -0.75 | 2 | B |
| 30/06/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-1 (2-0) | Than KSVN (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Than KSVN (W) | 3-4 (2-2) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | -0.75 | 1.75 | B |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | -0.5 | 2 | H |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | +2.5 | 3 | T |
| 26/09/25 | Than KSVN (W) | 2-1 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | B |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +3.5 | 4 | T |
| 04/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-2 (2-1) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 06/04/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 03/04/25 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Than KSVN (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B7T7 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TNG Thái Nguyên (Nữ) (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Than KSVN (Nữ) (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
TNG Thái Nguyên (Nữ) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOU
Than KSVN (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TNG Thái Nguyên (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.15 | 6.90 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.85 ↑ | 9.80 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 4.27 | 11.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | 0.74 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.21 ↑ | 4.22 ↓ | 10.20 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.75 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | 0.78 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.60 ↑ | 10.00 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 3.84 | 6.75 | 0.92 | 2.25 | 0.79 | 0.97 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.84 | 8.22 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.79 | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 6.06 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.27 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.05 ↑ | 11.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.75 ↑ | 12.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.