Kết quả bóng đá trận Tlaxcala vs Venados FC, 05:00 ngày 30/08/2026

Liga de Expansion MX · 05:00 ngày 30/08/2026
Tlaxcala
3 Kết thúc HT 1-0 1
Venados FC
🟨 3 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Tlaxcala Phút Venados FC
Edson Aldair Garcia Martinez 11'
11'
Garcia E. 11'
17' Marco Montelongo
Brayton Vazquez 17'
17'
Vazquez B. 17'
17' Montelongo M.
25' Jacobo Reyes
25' Reyes J.
27' Erick Alejandro Torres Vela
27'
27' Torres Vela E. A.
Ismael Govea Solorzano 1 - 0 38'
2 - 0 38'
Govea I. 3 - 0 38'
HT 1-0
Daniel Alvarez Lopez(Assists:Francisco Antonio Figueroa Diaz) (Kiến tạo: Francisco Antonio Figueroa Diaz) 4 - 0 69'
5 - 0 69'
Alvarez D. 6 - 0 69'
Brayton Vazquez 81'
82' 6 - 1 Sleither Lora
83' Santiago Montiel
Daniel Alvarez Lopez Đá hỏng penalty90+1'
90+5' Maximo Torres
90+5' Maximo Torres
Daniel Alvarez Lopez(Assists:Erick Robles) (Kiến tạo: Erick Robles) 7 - 1 90+7'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 10 33
Bại 12 53
Ghi bàn 68 1621
Mất bàn 59 2121
Điểm 43 915

Chủ = Tlaxcala · Khách = Venados FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tlaxcala (9)Hiệp 1 / Cả trậnVenados FC (35)
2 (22%)Thắng/Thắng6 (17%)
2 (22%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (9%)
2 (22%)Hòa/Bại7 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
3 (33%)Bại/Bại8 (23%)

Bảng xếp hạng

Tlaxcala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1435614271412
Sân nhà723289910
Sân khách7124618514
6 gần6114914--

Venados FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145362930189
Sân nhà73311713125
Sân khách72051217611
6 gần63211412--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Tlaxcala 3 (23%)Hòa 4 (31%)Venados FC 6 (46%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig219/04/26Tlaxcala2-2 (1-0)Venados FC8-4+0.753H
MEX Lig207/11/25Venados FC5-1 (3-1)Tlaxcala6-6-0.752.75B
MEX Lig212/04/25Venados FC2-1 (1-0)Tlaxcala4-3-1.253B
MEX Lig227/10/24Tlaxcala1-1 (0-0)Venados FC11-3-0.252.25H
MEX Lig222/02/24Tlaxcala1-0 (0-0)Venados FC4-3-0.252.5T
MEX Lig222/07/23Venados FC3-1 (1-1)Tlaxcala9-3-0.252.25B
MEX Lig228/04/23Tlaxcala2-0 (1-0)Venados FC6-10+0.252.25T
MEX Lig215/03/23Tlaxcala1-1 (1-0)Venados FC8-102.25H
MEX Lig205/10/22Venados FC3-0 (0-0)Tlaxcala4-1-0.52.25B
MEX Lig229/01/22Tlaxcala1-0 (1-0)Venados FC2-2+0.52.25T
MEX Lig205/08/21Venados FC1-0 (0-0)Tlaxcala6-7-0.252B
MEX Lig224/02/21Tlaxcala0-0 (0-0)Venados FC6-5+0.252H
MEX Lig224/09/20Venados FC1-0 (0-0)Tlaxcala8-002.25B

Thành tích gần đây — Tlaxcala

BHBBBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig221/08/26Tepatitlan de Morelos3-2 (1-0)Tlaxcala5-3-0.252.25B
MEX Lig216/08/26CSyD Dorados de Sinaloa2-2 (0-2)Tlaxcala4-1-0.252.5H
MEX Lig207/08/26Tlaxcala0-2 (0-0)Alebrijes de Oaxaca4-5+12.75B
MEX Lig201/08/26Mineros de Zacatecas3-1 (1-0)Tlaxcala3-4-0.52.5B
MEX Lig226/07/26Tlaxcala2-4 (0-2)Leones Negros4-4+0.52.5B
INT FRL16/07/26Tlaxcala2-0 (2-0)El Salvador U202-0--T
INT CF01/07/26Puebla3-1 (0-0)Tlaxcala---B
MEX Lig219/04/26Tlaxcala2-2 (1-0)Venados FC8-4+0.753H
MEX Lig212/04/26Atletico Morelia0-0 (0-0)Tlaxcala6-4-0.752.75H
MEX Lig208/04/26Club Chivas Tapatio3-0 (2-0)Tlaxcala1-4-0.52.75B
MEX Lig204/04/26Tlaxcala2-0 (0-0)CSyD Dorados de Sinaloa2-3+1.253T
MEX Lig223/03/26Tampico Madero0-0 (0-0)Tlaxcala8-3-0.752.5H
MEX Lig219/03/26Tlaxcala1-1 (1-1)CF Atlante4-3-0.52.5H
MEX Lig208/03/26Atletico La Paz2-0 (1-0)Tlaxcala7-1-0.52.75B
MEX Lig202/03/26Tlaxcala1-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos6-6+0.252.5T
MEX Lig214/02/26Alebrijes de Oaxaca0-0 (0-0)Tlaxcala3-3-0.252.75H
MEX Lig209/02/26Tlaxcala5-2 (4-1)Leones Negros3-7+0.252.75T
MEX Lig231/01/26Correcaminos UAT2-1 (2-0)Tlaxcala3-6+0.252.75B
MEX Lig225/01/26Tlaxcala2-1 (2-1)Irapuato1-9-0.252.75T
MEX Lig218/01/26Tlaxcala1-0 (0-0)Cancun9-402.5T

Thành tích gần đây — Venados FC

TBTHTHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig221/08/26Venados FC4-2 (2-2)CSyD Dorados de Sinaloa6-2+13T
MEX Lig215/08/26Mineros de Zacatecas5-1 (2-1)Venados FC5-3-0.52.75B
MEX Lig209/08/26Venados FC3-2 (1-0)Club Chivas Tapatio8-3+0.52.75T
MEX Lig202/08/26CD Cruz Azul Hidalgo1-1 (1-1)Venados FC4-602.25H
MEX Lig226/07/26Venados FC3-0 (0-0)Alebrijes de Oaxaca12-102.5T
MEX Lig219/04/26Tlaxcala2-2 (1-0)Venados FC8-4-0.753H
MEX Lig212/04/26Venados FC2-1 (0-1)Leones Negros8-3+0.253T
MEX Lig206/04/26Tampico Madero1-1 (1-0)Venados FC7-3-0.752.75H
MEX Lig228/03/26Venados FC4-1 (2-1)CF Atlante1-7-0.753T
MEX Lig221/03/26Tepatitlan de Morelos2-0 (2-0)Venados FC3-5-0.753B
MEX Lig207/03/26Venados FC0-1 (0-0)Correcaminos UAT5-3+13B
MEX Lig228/02/26Mineros de Zacatecas2-0 (1-0)Venados FC8-6-0.753.5B
MEX Lig215/02/26Atletico Morelia2-1 (1-0)Venados FC4-5-0.753B
MEX Lig211/02/26Venados FC2-0 (0-0)Cancun2-2+0.52.75T
MEX Lig207/02/26Venados FC3-3 (1-1)Alebrijes de Oaxaca10-1+0.753H
MEX Lig231/01/26Atletico La Paz1-0 (0-0)Venados FC6-4-0.53.25B
MEX Lig225/01/26Venados FC4-4 (2-0)CSyD Dorados de Sinaloa6-1+13H
MEX Lig217/01/26Club Chivas Tapatio4-2 (1-1)Venados FC1-7-0.252.75B
MEX Lig210/01/26Venados FC4-1 (2-0)Irapuato5-203T
MEX Lig207/11/25Venados FC5-1 (3-1)Tlaxcala6-6+0.752.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
17
14
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
82
83
Tấn công nguy hiểm
73
76
Sút ngoài cầu môn
11
8
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
18
11
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
293
502
TL chuyền bóng thành công
74%
86%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
16
Quả ném biên
13
15
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
31
17
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B6
T6 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B0
T0 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tlaxcala (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Venados FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tlaxcala (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

Venados FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
30
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
57
B.thắng H2
TlaxcalaVenados FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
TlaxcalaVenados FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
32
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
64
Thua 2+
TlaxcalaVenados FC

Thông tin đội bóng

Tlaxcala Thông tin Venados FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Francisco Ramirez HLV Nacho Castro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.432.830.762.750.960.910.250.87
Live2.25 ↑3.30 ↓2.65 ↓0.66 ↓2.751.06 ↑1.04 ↑0.250.74 ↓
EasybetsSớm2.103.503.000.792.750.970.910.250.85
Live1.04 ↓19.00 ↑101.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm1.913.903.300.953.250.840.920.500.85
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.10 ↑3.500.33 ↓0.37 ↓-0.252.05 ↑
Mansion88Sớm1.883.503.300.822.750.920.720.251.02
Live1.05 ↓6.80 ↑281.00 ↑5.88 ↑3.500.08 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.203.452.950.552.501.200.900.500.75
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.483.352.380.863.000.78---
Live1.18 ↓4.25 ↑37.99 ↑1.93 ↑3.500.32 ↓---
12betSớm1.883.503.300.822.750.920.720.251.02
Live1.04 ↓7.60 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.133.502.880.782.750.980.900.250.86
Live1.01 ↓14.00 ↑26.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.923.373.090.803.001.000.920.500.90
Live1.05 ↓6.30 ↑140.00 ↑4.54 ↑3.500.10 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.243.502.600.973.000.871.040.250.82
Live1.20 ↓4.81 ↑29.00 ↑2.17 ↑3.500.34 ↓0.44 ↓-0.251.72 ↑
LadbrokesSớm1.853.603.250.502.501.45---
Live1.15 ↓4.60 ↑21.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm2.253.352.550.642.750.900.640.000.90
Live1.01 ↓12.50 ↑54.00 ↑8.91 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.493.492.580.943.000.810.850.000.93
Live1.17 ↓5.22 ↑28.70 ↑2.72 ↑3.500.26 ↓1.52 ↑0.000.49 ↓
HK Jockey ClubSớm2.003.452.920.712.751.01---
Live2.28 ↑3.40 ↓2.50 ↓0.712.751.01---
BwinSớm1.873.603.201.203.500.58---
Live1.08 ↓6.50 ↑41.00 ↑0.95 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm2.303.302.841.163.250.620.980.250.74
Live1.02 ↓21.00 ↑101.00 ↑4.83 ↑3.500.11 ↓1.46 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm2.103.503.000.832.750.980.880.250.93
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.303.402.600.572.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tlaxcala+1/4Chưa có trận cùng mức
Venados FC-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).