Kết quả bóng đá trận Tlaxcala vs Tampico Madero, 05:00 ngày 13/09/2026
Liga de Expansion MX · 05:00 ngày 13/09/2026
Tlaxcala 3 Kết thúc HT 1-1 1
Tampico Madero
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Tlaxcala | Phút | |
| 7' | ||
| Gonzalez P. | 7' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Ocejo Zazueta J. A. (Kiến tạo: Edson Enrique Torres Ulloa) | |
| Robles E. 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = Tlaxcala · Khách = Tampico Madero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tlaxcala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (27%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Tlaxcala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 27 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Tampico Madero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 6 | 0 | 24 | 15 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 9 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 8 | 6 | 11 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
20
Sút bóng
64
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
150279
TL chuyền bóng thành công
74%87%
Phạm lỗi
43
Việt vị
22
Cứu thua
11
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
1315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tlaxcala (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Tampico Madero (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tlaxcala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Ramirez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.28 | 2.63 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.27 | 3.28 | 2.63 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.03 | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.80 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.73 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.00 | 0.74 | 2.25 | 1.00 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.00 | 0.74 | 2.25 | 1.00 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.73 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.02 | 2.70 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.15 ↓ | 8.40 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.70 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.62 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 198.00 ↑ | 5.71 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.15 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tlaxcala | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tampico Madero | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).