Kết quả bóng đá trận Tlaxcala vs Correcaminos UAT, 01:00 ngày 26/10/2026
Liga de Expansion MX · 01:00 ngày 26/10/2026
Tlaxcala 2 Kết thúc HT 1-0 0
Correcaminos UAT
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Tlaxcala | Phút | |
| Robles E. (Kiến tạo: Bryan Flores) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45' | Ortega W. | |
| Alvarez D. | 45' | |
| Vazquez A. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 7 |
Chủ = Tlaxcala · Khách = Correcaminos UAT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tlaxcala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (27%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Tlaxcala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 27 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Correcaminos UAT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | 6 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
83
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
226219
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
95
Việt vị
33
Cứu thua
01
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
1216
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tlaxcala (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Correcaminos UAT (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tlaxcala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Ramirez | HLV | Francisco Cortez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.50 | 2.98 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.73 ↑ | 2.85 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 82.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.25 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.15 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.75 | 2.96 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.29 | 2.92 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.05 | 0.77 | 3.00 | 0.76 | 0.86 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.22 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tlaxcala | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Correcaminos UAT | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).