Kết quả bóng đá trận Tlaxcala vs Alebrijes de Oaxaca, 05:00 ngày 07/08/2026

Liga de Expansion MX · 05:00 ngày 07/08/2026
Tlaxcala
0 Kết thúc HT 0-0 2
Alebrijes de Oaxaca
🟨 4 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Tlaxcala Phút Alebrijes de Oaxaca
Edson Aldair Garcia Martinez 20'
Cristian Gonzalez 29'
HT 0-0
46' 0 - 1 Adrian Justo(Assists:Andrey Andrade) (Kiến tạo: Andrey Andrade)
71' Luke Jeffus
75' Adrian Justo
Raul Erasmo Camacho Lastra 79'
Christian Henrique Oliveira Silva 82'
84' 0 - 2 Angel Tecpanecatl(Assists:Diego Martinez) (Kiến tạo: Diego Martinez)
85' Angel Tecpanecatl
Erick Robles 87'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 32
Bại 11 55
Ghi bàn 73 1510
Mất bàn 63 2014
Điểm 44 911

Chủ = Tlaxcala · Khách = Alebrijes de Oaxaca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tlaxcala (8)Hiệp 1 / Cả trậnAlebrijes de Oaxaca (34)
2 (25%)Thắng/Thắng4 (12%)
1 (13%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (18%)
2 (25%)Hòa/Bại5 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (38%)Bại/Bại11 (32%)

Bảng xếp hạng

Tlaxcala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1435614271412
Sân nhà723289910
Sân khách7124618514
6 gần6123812--

Alebrijes de Oaxaca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1434716251313
Sân nhà7034714315
Sân khách7313911107
6 gần6114511--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Tlaxcala 6 (50%)Hòa 4 (33%)Alebrijes de Oaxaca 2 (17%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig214/02/26Alebrijes de Oaxaca0-0 (0-0)Tlaxcala3-3-0.252.75H
MEX Lig207/09/25Tlaxcala2-1 (1-0)Alebrijes de Oaxaca4-5+0.752.75T
MEX Lig222/03/25Alebrijes de Oaxaca2-3 (1-0)Tlaxcala3-4-0.252.25T
MEX Lig206/10/24Tlaxcala2-1 (0-0)Alebrijes de Oaxaca4-3+0.52.75T
MEX Lig220/03/24Alebrijes de Oaxaca1-1 (1-0)Tlaxcala6-12-0.52.5H
MEX Lig217/09/23Tlaxcala2-1 (1-0)Alebrijes de Oaxaca7-12+0.252.75T
MEX Lig202/02/23Tlaxcala3-1 (2-0)Alebrijes de Oaxaca2-502.25T
MEX Lig225/09/22Alebrijes de Oaxaca3-0 (1-0)Tlaxcala1-5-0.752.25B
MEX Lig217/03/22Alebrijes de Oaxaca2-1 (2-0)Tlaxcala7-6-0.252B
MEX Lig212/08/21Tlaxcala1-1 (0-1)Alebrijes de Oaxaca7-4+0.252.25H
MEX Lig203/02/21Tlaxcala2-1 (0-1)Alebrijes de Oaxaca8-4+0.252.25T
MEX Lig212/09/20Alebrijes de Oaxaca2-2 (1-0)Tlaxcala6-4-0.52.25H

Thành tích gần đây — Tlaxcala

BBTBHHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig201/08/26Mineros de Zacatecas3-1 (1-0)Tlaxcala3-4-0.52.5B
MEX Lig226/07/26Tlaxcala2-4 (0-2)Leones Negros4-4+0.52.5B
INT FRL16/07/26Tlaxcala2-0 (2-0)El Salvador U202-0--T
INT CF01/07/26Puebla3-1 (0-0)Tlaxcala---B
MEX Lig219/04/26Tlaxcala2-2 (1-0)Venados FC8-4+0.753H
MEX Lig212/04/26Atletico Morelia0-0 (0-0)Tlaxcala6-4-0.752.75H
MEX Lig208/04/26Club Chivas Tapatio3-0 (2-0)Tlaxcala1-4-0.52.75B
MEX Lig204/04/26Tlaxcala2-0 (0-0)CSyD Dorados de Sinaloa2-3+1.253T
MEX Lig223/03/26Tampico Madero0-0 (0-0)Tlaxcala8-3-0.752.5H
MEX Lig219/03/26Tlaxcala1-1 (1-1)CF Atlante4-3-0.52.5H
MEX Lig208/03/26Atletico La Paz2-0 (1-0)Tlaxcala7-1-0.52.75B
MEX Lig202/03/26Tlaxcala1-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos6-6+0.252.5T
MEX Lig214/02/26Alebrijes de Oaxaca0-0 (0-0)Tlaxcala3-3-0.252.75H
MEX Lig209/02/26Tlaxcala5-2 (4-1)Leones Negros3-7+0.252.75T
MEX Lig231/01/26Correcaminos UAT2-1 (2-0)Tlaxcala3-6+0.252.75B
MEX Lig225/01/26Tlaxcala2-1 (2-1)Irapuato1-9-0.252.75T
MEX Lig218/01/26Tlaxcala1-0 (0-0)Cancun9-402.5T
MEX Lig210/01/26Mineros de Zacatecas4-1 (2-1)Tlaxcala4-3-13B
INT CF30/12/25Tlaxcala1-4 (0-3)Pachuca3-3-0.752.75B
MEX Lig207/11/25Venados FC5-1 (3-1)Tlaxcala6-6-0.752.75B

Thành tích gần đây — Alebrijes de Oaxaca

BBTBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig231/07/26Alebrijes de Oaxaca0-2 (0-2)CSyD Dorados de Sinaloa11-0+0.752.5B
MEX Lig226/07/26Venados FC3-0 (0-0)Alebrijes de Oaxaca12-102.5B
MEX Lig218/04/26Correcaminos UAT1-3 (1-2)Alebrijes de Oaxaca4-5-0.52.5T
MEX Lig211/04/26Alebrijes de Oaxaca1-2 (0-2)Tampico Madero5-4-0.252.5B
MEX Lig204/04/26Tepatitlan de Morelos2-0 (1-0)Alebrijes de Oaxaca12-2-0.752.5B
MEX Lig228/03/26Alebrijes de Oaxaca1-1 (0-1)Leones Negros8-5+0.252.25H
MEX Lig221/03/26Atletico La Paz4-0 (3-0)Alebrijes de Oaxaca5-4-0.52.75B
MEX Lig214/03/26Alebrijes de Oaxaca4-3 (3-1)Club Chivas Tapatio3-502T
MEX Lig208/03/26Irapuato6-2 (1-1)Alebrijes de Oaxaca2-4-0.752.5B
MEX Lig228/02/26Alebrijes de Oaxaca3-2 (1-1)CSyD Dorados de Sinaloa10-3+0.52.75T
MEX Lig222/02/26CF Atlante1-0 (0-0)Alebrijes de Oaxaca11-1-1.53B
MEX Lig214/02/26Alebrijes de Oaxaca0-0 (0-0)Tlaxcala3-3+0.252.75H
MEX Lig207/02/26Venados FC3-3 (1-1)Alebrijes de Oaxaca10-1-0.753H
MEX Lig231/01/26Alebrijes de Oaxaca2-0 (1-0)Mineros de Zacatecas5-3-0.252.75T
MEX Lig225/01/26Cancun1-1 (0-0)Alebrijes de Oaxaca4-7-1.252.75H
MEX Lig217/01/26Alebrijes de Oaxaca0-3 (0-2)Atletico Morelia1-1-0.253B
INT CF05/01/26Alebrijes de Oaxaca2-1 (2-1)Chapulineros2-3+1.253T
MEX Lig208/11/25Alebrijes de Oaxaca1-1 (1-0)Correcaminos UAT4-5+0.752.75H
MEX Lig202/11/25Tampico Madero3-1 (1-0)Alebrijes de Oaxaca3-3-1.52.75B
MEX Lig225/10/25Alebrijes de Oaxaca1-1 (1-0)Tepatitlan de Morelos4-7-0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
5
9
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
87
120
Tấn công nguy hiểm
58
69
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
413
508
TL chuyền bóng thành công
81%
83%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
10
15
Quả ném biên
25
18
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
28
27
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B2
T2 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tlaxcala (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Alebrijes de Oaxaca (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tlaxcala (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Alebrijes de Oaxaca (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
30
B.thắng H2
TlaxcalaAlebrijes de Oaxaca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
TlaxcalaAlebrijes de Oaxaca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
33
Thắng 1
56
Hòa
12
Thua 1
87
Thua 2+
TlaxcalaAlebrijes de Oaxaca

Thông tin đội bóng

Tlaxcala Thông tin Alebrijes de Oaxaca
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Francisco Ramirez HLV Carlos Gutierrez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.784.200.872.750.851.041.000.74
Live1.46 ↓4.15 ↑5.00 ↑0.872.750.850.88 ↓1.000.90 ↑
EasybetsSớm1.534.005.500.882.750.850.951.000.87
Live81.00 ↑51.00 ↑1.10 ↓5.00 ↑2.500.01 ↓1.20 ↑0.000.69 ↓
VcbetSớm1.653.804.600.952.750.840.850.750.93
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑2.500.20 ↓1.17 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm1.504.104.750.932.750.830.820.750.94
Live80.00 ↑5.90 ↑1.09 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓1.37 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm1.504.206.000.702.500.950.600.501.10
Live45.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓9.00 ↑2.500.01 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.563.804.700.862.750.78---
Live78.61 ↑6.98 ↑1.08 ↓3.03 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.504.104.750.932.750.830.820.750.94
Live80.00 ↑5.90 ↑1.09 ↓6.25 ↑2.500.02 ↓1.36 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm1.484.205.300.912.750.890.851.000.97
Live29.00 ↑7.40 ↑1.07 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.493.724.900.922.750.880.951.000.87
Live55.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm1.494.065.500.882.750.880.831.000.95
Live44.00 ↑6.95 ↑1.09 ↓5.55 ↑2.500.06 ↓1.13 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm1.573.804.500.702.501.00---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.523.804.700.802.750.720.640.750.90
Live291.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.593.964.930.922.750.840.760.751.03
Live30.52 ↑6.07 ↑1.14 ↓3.04 ↑2.500.23 ↓1.30 ↑0.000.58 ↓
HK Jockey ClubSớm1.603.604.350.752.500.95---
Live1.56 ↓3.75 ↑4.45 ↑0.85 ↑2.750.85 ↓---
BwinSớm1.573.804.600.702.501.00---
Live251.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm1.623.804.820.702.501.030.750.750.96
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.84 ↑2.500.09 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm1.653.804.750.902.750.900.800.751.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm1.573.754.800.732.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.