Kết quả bóng đá trận TJ Sokol Bedrichov vs Havlickuv Brod, 21:30 ngày 22/08/2026
Group D League (Séc) · 21:30 ngày 22/08/2026
TJ Sokol Bedrichov 1 Kết thúc HT 1-2 4
Havlickuv Brod
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| TJ Sokol Bedrichov | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 22' | |
| 26' | ||
| HT 1-2 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 3 | |
| 52' | ||
| 53' | ||
| 74' | ||
| 75' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 6 | 22 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 17 | 23 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 12 |
Chủ = TJ Sokol Bedrichov · Khách = Havlickuv Brod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Sokol Bedrichov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Thành tích gần đây — TJ Sokol Bedrichov
HHHBBBT
Thắng 1 (14%)Hòa 3 (43%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 7/14 (7 trận) Châu Á: 1/3/3 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AFC Humpolec | 2-2 (2-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | H |
| 08/08/26 | TJ Sokol Bedrichov | 0-0 (0-0) | SC Znojmo | - | - | H |
| 24/05/26 | Luka nad Jihlavou | 1-1 (1-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | H |
| 17/05/26 | TJ Sokol Bedrichov | 1-2 (1-2) | SK Okrisky | - | - | B |
| 22/05/22 | Sapeli Polna | 4-0 (3-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | B |
| 30/04/22 | TJ Sokol Bedrichov | 0-4 (0-1) | TJ Dalnice Sperice | - | - | B |
| 14/04/22 | TJ Sokol Bedrichov | 3-1 (1-1) | Chotebor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Havlickuv Brod
BTHBBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/28 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Havlickuv Brod | 1-5 (1-4) | Vysocina jihlava | - | - | B |
| 29/07/26 | Stara Rise | 0-4 (0-3) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 07/06/26 | Havlickuv Brod | 2-2 (0-1) | FS Trebic | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Sparta Brno | 8-2 (5-1) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 25/04/26 | Havlickuv Brod | 1-2 (1-1) | Chotebor | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Kurim | 2-2 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 11/04/26 | Havlickuv Brod | 5-0 (3-0) | SC Znojmo | - | - | T |
| 03/04/26 | Velka Bites | 1-0 (1-0) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 28/03/26 | Havlickuv Brod | 1-6 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 22/03/26 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 14/03/26 | Havlickuv Brod | 1-1 (1-0) | FK Pelhrimov | - | - | H |
| 28/02/26 | Havlickuv Brod | 0-4 (0-0) | SK Vysoke Myto | - | - | B |
| 21/02/26 | Havlickuv Brod | 0-1 (0-1) | FC Zenit Caslav | - | - | B |
| 14/02/26 | Vysocina Jihlava U19 | 0-2 (0-2) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 31/01/26 | Havlickuv Brod | 0-3 (0-3) | TJ Svitavy | - | - | B |
| 24/01/26 | Havlickuv Brod | 2-1 (1-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 15/11/25 | Havlickuv Brod | 3-0 (1-0) | FC Sparta Brno | - | - | T |
| 08/11/25 | Havlickuv Brod | 2-0 (0-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 25/10/25 | Havlickuv Brod | 2-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
| 11/10/25 | Havlickuv Brod | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
31
Sút bóng
713
Sút cầu môn
29
Tấn công
95121
Tấn công nguy hiểm
4268
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Sokol Bedrichov (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Havlickuv Brod (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Sokol Bedrichov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.70 | 1.87 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↓ | 3.60 ↓ | 2.25 ↑ | 0.52 ↓ | 2.50 | 1.26 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.37 | 2.34 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.37 | 2.32 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.25 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↓ | 2.35 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.85 | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.35 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.35 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 | 3.75 | 2.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.