Kết quả bóng đá trận Tj Ofc GabciKovo vs Slovan Duslo Sala, 21:30 ngày 22/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 22/08/2026
Tj Ofc GabciKovo 2 Kết thúc HT 1-0 0
Slovan Duslo Sala
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Tj Ofc GabciKovo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| 71' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 19 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Tj Ofc GabciKovo · Khách = Slovan Duslo Sala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tj Ofc GabciKovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Tj Ofc GabciKovo 1 (25%)Hòa 0 (0%)Slovan Duslo Sala 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Tj Ofc GabciKovo | 3-1 (1-1) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 30/08/25 | Slovan Duslo Sala | 3-2 (2-2) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 10/06/18 | Slovan Duslo Sala | 2-1 (0-1) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 21/09/16 | Tj Ofc GabciKovo | 1-2 (0-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tj Ofc GabciKovo
BBTBTBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Tomasov | 3-1 (2-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 15/08/26 | DAC Dunajska Streda B | 5-2 (1-1) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 08/08/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-0 (0-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 19/07/26 | Gyirmot SE | 5-0 (4-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 06/06/26 | Tj Ofc GabciKovo | 6-1 (5-0) | TJ Druzstevnik Vrakun | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Banik Prievidza | 3-2 (3-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 23/05/26 | Tj Ofc GabciKovo | 1-0 (0-0) | Galanta | - | - | T |
| 15/05/26 | SFM Senec | 1-1 (0-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | H |
| 09/05/26 | Tj Ofc GabciKovo | 1-1 (0-0) | FK Belusa | - | - | H |
| 03/05/26 | FC Petrzalka Akademi | 1-1 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | H |
| 25/04/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-2 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | H |
| 19/04/26 | DAC Dunajska Streda B | 4-0 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | T |
| 03/04/26 | KFC Komarno B | 1-3 (1-1) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | T |
| 28/03/26 | Tj Ofc GabciKovo | 3-1 (1-1) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 22/03/26 | Trencin B | 1-1 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-3 (1-1) | Malacky | - | - | B |
| 07/03/26 | OK castkovce | 4-2 (2-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 28/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-1 (1-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 21/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 4-1 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slovan Duslo Sala
TBBTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | OFK Kovarce | 0-1 (0-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 15/08/26 | Slovan Duslo Sala | 1-3 (0-0) | FK Belusa | - | - | B |
| 09/08/26 | Trencin B | 4-2 (4-1) | Slovan Duslo Sala | - | - | B |
| 18/07/26 | Piestany | 0-1 (0-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 04/07/26 | Slovan Duslo Sala | 0-8 (0-3) | Zlate Moravce | - | - | B |
| 06/06/26 | Slovan Duslo Sala | 5-0 (1-0) | FC Petrzalka Akademi | - | - | T |
| 30/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-0 (1-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | B |
| 23/05/26 | Slovan Duslo Sala | 4-2 (1-1) | KFC Komarno B | - | - | T |
| 17/05/26 | Trencin B | 4-2 (2-0) | Slovan Duslo Sala | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Slovan Duslo Sala | 2-1 (0-0) | OK castkovce | - | - | T |
| 03/05/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 3-1 (1-1) | Slovan Duslo Sala | - | - | B |
| 25/04/26 | Slovan Duslo Sala | 1-2 (0-1) | Galanta | - | - | B |
| 19/04/26 | FK Belusa | 4-0 (3-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | B |
| 11/04/26 | Slovan Duslo Sala | 0-2 (0-2) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 04/04/26 | TJ Spartak Myjava | 1-0 (1-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | B |
| 28/03/26 | Tj Ofc GabciKovo | 3-1 (1-1) | Slovan Duslo Sala | - | - | B |
| 21/03/26 | Slovan Duslo Sala | 5-0 (2-0) | Malacky | - | - | T |
| 15/03/26 | Raca Bratislava | 1-2 (0-1) | Slovan Duslo Sala | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Slovan Duslo Sala | 3-4 (2-1) | FC Banik Prievidza | - | - | B |
| 28/02/26 | SFM Senec | 2-1 (2-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
105
Sút cầu môn
44
Tấn công
9988
Tấn công nguy hiểm
6835
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tj Ofc GabciKovo (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Slovan Duslo Sala (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tj Ofc GabciKovo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Slovan Duslo Sala (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tj Ofc GabciKovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.20 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.85 | 4.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.85 | 4.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.10 | 5.12 ↑ | 1.18 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 1.10 ↓ | 1.25 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.