Kết quả bóng đá trận TJ Hluboka nad Vltavou vs Viktoria Zizkov, 23:00 ngày 25/08/2026
Cúp Séc · 23:00 ngày 25/08/2026
TJ Hluboka nad Vltavou 0 Kết thúc HT 0-1 2
Viktoria Zizkov
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| TJ Hluboka nad Vltavou | Phút | |
| 21' | Matej Zitny | |
| 21' | Matej Zitny | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Adam Toula | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Toula A. | |
| HT 0-1 | ||
| 85' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = TJ Hluboka nad Vltavou · Khách = Viktoria Zizkov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Hluboka nad Vltavou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích gần đây — TJ Hluboka nad Vltavou
TTHTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-0 (1-0) | SK Petrin Plzen | - | - | T |
| 11/08/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-0 (0-0) | Aritma Praha | - | - | T |
| 08/08/26 | Horovice | 2-2 (0-2) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 30/07/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 08/05/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-1 (0-1) | TJ Milin | - | - | T |
| 26/04/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 05/04/26 | Jiskra Domazlice B | 4-2 (3-2) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 28/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (0-0) | FC Tachov | - | - | T |
| 14/03/26 | SK Petrin Plzen B | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 07/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Horovice | - | - | T |
| 21/02/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-3 (1-2) | FC Pisek | - | - | B |
| 14/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (1-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 08/11/25 | Povltava FA | 3-1 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 02/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | B |
| 25/10/25 | Komarov | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 17/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (1-0) | TJ Prestice | - | - | T |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | B |
| 13/09/25 | Spartak Sobeslav | 2-2 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 07/09/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-2 (1-1) | Jiskra Domazlice B | - | - | H |
| 27/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 0-4 (0-2) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
Thành tích gần đây — Viktoria Zizkov
BBTBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | MFK Karvina | 3-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Viktoria Zizkov | 1-4 (0-3) | Banik Ostrava B | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Spartak Police Nad Metuji | 2-4 (1-2) | Viktoria Zizkov | - | - | T |
| 07/08/26 | FK Graffin Vlasim | 4-1 (0-1) | Viktoria Zizkov | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Viktoria Zizkov | 1-0 (0-0) | SK Prostejov | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Vysocina jihlava | 1-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Viktoria Zizkov | 3-2 (2-2) | Banik Most-Sous | - | - | T |
| 11/07/26 | Viktoria Zizkov | 1-0 (1-0) | Aritma Praha | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Viktoria Zizkov | 3-2 (2-0) | Slavia Prague B | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Viktoria Zizkov | 2-3 (2-2) | Vysocina jihlava | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Viktoria Zizkov | 1-2 (1-1) | Slavia Kromeriz | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Artis Brno | 5-1 (1-1) | Viktoria Zizkov | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Viktoria Zizkov | 0-3 (0-1) | Sparta Praha B | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | FK Graffin Vlasim | 3-1 (0-1) | Viktoria Zizkov | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Viktoria Zizkov | 3-1 (2-1) | FK MAS Taborsko | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Usti nad Labem | 3-0 (2-0) | Viktoria Zizkov | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Viktoria Zizkov | 2-2 (1-1) | Banik Ostrava B | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Viktoria Zizkov | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Viktoria Zizkov | 2-1 (1-0) | Vysocina jihlava | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
01
Sút bóng
125
Sút cầu môn
110
Tấn công
6277
Tấn công nguy hiểm
2259
Sút ngoài cầu môn
015
Đá phạt trực tiếp
2214
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
03
Quả ném biên
1817
So Sánh Sức Mạnh
65 35
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Hluboka nad Vltavou (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Viktoria Zizkov (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viktoria Zizkov (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Hluboka nad Vltavou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-1-1 | |
| Sân nhà | FK Viktoria Žižkov | |
| 0 | Sức chứa | 4798 |
| HLV | ||
| Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 5.20 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.29 | 0.86 | 3.50 | 0.93 | 0.99 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.90 | 5.10 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.78 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 7.25 | 1.20 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 7.60 | 1.19 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.66 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.00 | 5.10 | 1.28 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.15 | 5.10 | 1.31 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.97 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 62.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.28 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.50 | 1.27 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 146.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.58 | 5.37 | 1.26 | 0.83 | 3.50 | 0.86 | 0.79 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 30.94 ↑ | 9.12 ↑ | 1.06 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.29 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 7.00 | 1.19 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 119.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.