Kết quả bóng đá trận TJ Hluboka nad Vltavou vs SK Petrin Plzen, 00:00 ngày 15/08/2026
Group D League (Séc) · 00:00 ngày 15/08/2026
TJ Hluboka nad Vltavou 1 Kết thúc HT 1-0 0
SK Petrin Plzen
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| TJ Hluboka nad Vltavou | Phút | |
| 13' | ||
| 20' | ||
| 43' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 66' | ||
| 71' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 13 |
Chủ = TJ Hluboka nad Vltavou · Khách = SK Petrin Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Hluboka nad Vltavou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — TJ Hluboka nad Vltavou
THTTTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-0 (0-0) | Aritma Praha | - | - | T |
| 08/08/26 | Horovice | 2-2 (0-2) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 30/07/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 08/05/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-1 (0-1) | TJ Milin | - | - | T |
| 26/04/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 05/04/26 | Jiskra Domazlice B | 4-2 (3-2) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 28/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (0-0) | FC Tachov | - | - | T |
| 14/03/26 | SK Petrin Plzen B | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 07/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Horovice | - | - | T |
| 21/02/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-3 (1-2) | FC Pisek | - | - | B |
| 14/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (1-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 08/11/25 | Povltava FA | 3-1 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 02/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | B |
| 25/10/25 | Komarov | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 17/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (1-0) | TJ Prestice | - | - | T |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | B |
| 13/09/25 | Spartak Sobeslav | 2-2 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 07/09/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-2 (1-1) | Jiskra Domazlice B | - | - | H |
| 27/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 0-4 (0-2) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
| 15/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-0 (0-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
Thành tích gần đây — SK Petrin Plzen
TBBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (0-0) | Jiskra Domazlice B | - | - | T |
| 01/08/26 | SK Petrin Plzen | 2-3 (2-0) | Komarov | - | - | B |
| 28/07/26 | SK Petrin Plzen | 1-5 (0-4) | Domazlice | - | - | B |
| 05/06/26 | SK Petrin Plzen | 1-3 (0-2) | Slavia Prague C | - | - | B |
| 30/05/26 | SK Motorlet Praha | 0-2 (0-1) | SK Petrin Plzen | - | - | T |
| 24/05/26 | SK Petrin Plzen | 1-3 (0-1) | FC Pisek | - | - | B |
| 20/05/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (0-0) | Dukla Praha B | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Loko Vltavin | 3-1 (2-0) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 10/05/26 | SK Petrin Plzen | 0-4 (0-1) | Domazlice | - | - | B |
| 06/05/26 | SK Kladno | 5-1 (1-1) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 01/05/26 | Admira Praha | 0-0 (0-0) | SK Petrin Plzen | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | SK Petrin Plzen | 1-1 (1-1) | Sokol Hostoun | - | - | H |
| 11/04/26 | SK Petrin Plzen | 0-4 (0-3) | Ceske Budejovice B | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Aritma Praha | 3-0 (3-0) | SK Petrin Plzen | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (1-0) | Taborsko B | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FK Kraluv Dvur | 3-1 (2-1) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 14/03/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (0-0) | Bohemians1905 B | -0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Viktoria Plzen B | 2-1 (0-0) | SK Petrin Plzen | -2 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | FK Pribram B | 2-0 (1-0) | SK Petrin Plzen | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Viktoria Plzen U19 | 3-2 (0-0) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
75
Tấn công
8456
Tấn công nguy hiểm
7474
Sút ngoài cầu môn
310
Đá phạt trực tiếp
105
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Quả ném biên
912
So Sánh Sức Mạnh
69 31
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Hluboka nad Vltavou (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
SK Petrin Plzen (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Hluboka nad Vltavou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.05 | 0.76 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.83 ↑ | 100.00 ↑ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.43 | 2.27 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 23.00 ↑ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.05 | 0.74 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.70 ↓ | 3.40 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.20 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.45 ↓ | 2.63 ↓ | 0.79 | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 4.02 | 2.29 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.