Kết quả bóng đá trận TJ Hluboka nad Vltavou vs Aritma Praha, 23:00 ngày 11/08/2026
Cúp Séc · 23:00 ngày 11/08/2026
TJ Hluboka nad Vltavou 1 Kết thúc HT 0-0 0
Aritma Praha
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Diễn biến trận đấu
| TJ Hluboka nad Vltavou | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Martin Riha 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 14 | 16 | 20 |
| Điểm | 2 | 0 | 18 | 9 |
Chủ = TJ Hluboka nad Vltavou · Khách = Aritma Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Hluboka nad Vltavou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
TJ Hluboka nad Vltavou 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aritma Praha 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/24 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Aritma Praha | - | - | B |
Thành tích gần đây — TJ Hluboka nad Vltavou
HTTTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Horovice | 2-2 (0-2) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 30/07/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 08/05/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-1 (0-1) | TJ Milin | - | - | T |
| 26/04/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 05/04/26 | Jiskra Domazlice B | 4-2 (3-2) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 28/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (0-0) | FC Tachov | - | - | T |
| 14/03/26 | SK Petrin Plzen B | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 07/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Horovice | - | - | T |
| 21/02/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-3 (1-2) | FC Pisek | - | - | B |
| 14/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (1-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 08/11/25 | Povltava FA | 3-1 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 02/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | B |
| 25/10/25 | Komarov | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 17/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (1-0) | TJ Prestice | - | - | T |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | B |
| 13/09/25 | Spartak Sobeslav | 2-2 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 07/09/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-2 (1-1) | Jiskra Domazlice B | - | - | H |
| 27/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 0-4 (0-2) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
| 15/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-0 (0-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 12/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-1 (0-1) | Loko Vltavin | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aritma Praha
HTTBHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Benesov | 0-0 (0-0) | Aritma Praha | - | - | H |
| 01/08/26 | Chrudim | 1-2 (0-1) | Aritma Praha | - | - | T |
| 25/07/26 | Aritma Praha | 1-0 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | T |
| 11/07/26 | Viktoria Zizkov | 1-0 (1-0) | Aritma Praha | -1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Ceske Budejovice B | 2-2 (1-1) | Aritma Praha | - | - | H |
| 23/05/26 | Aritma Praha | 3-2 (2-1) | FK Pribram B | - | - | T |
| 20/05/26 | Domazlice | 3-2 (3-0) | Aritma Praha | -1.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Aritma Praha | 1-0 (1-0) | Taborsko B | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Kraluv Dvur | 2-0 (1-0) | Aritma Praha | - | - | B |
| 06/05/26 | Aritma Praha | 2-1 (1-1) | Admira Praha | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Aritma Praha | 1-1 (1-1) | Bohemians1905 B | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Viktoria Plzen B | 2-2 (0-1) | Aritma Praha | -1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Aritma Praha | 2-1 (0-1) | Dukla Praha B | - | - | T |
| 11/04/26 | SK Kladno | 2-0 (1-0) | Aritma Praha | - | - | B |
| 03/04/26 | Aritma Praha | 3-0 (3-0) | SK Petrin Plzen | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Slavia Prague C | 0-1 (0-0) | Aritma Praha | - | - | T |
| 21/03/26 | Aritma Praha | 1-1 (1-0) | SK Motorlet Praha | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Pisek | 1-1 (1-0) | Aritma Praha | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Aritma Praha | 3-1 (0-1) | Loko Vltavin | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Sokol Hostoun | 0-0 (0-0) | Aritma Praha | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
103
Sút cầu môn
42
Tấn công
12174
Tấn công nguy hiểm
6435
Sút ngoài cầu môn
61
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
13
Quả ném biên
2622
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Hluboka nad Vltavou (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Aritma Praha (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Hluboka nad Vltavou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.80 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.70 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.72 | 2.50 | 1.11 | 1.08 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.47 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 4.90 ↓ | 1.20 ↓ | 33.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.60 | -1.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.60 | 1.47 | 0.77 | 3.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 5.24 ↓ | 1.13 ↓ | 28.60 ↑ | 3.39 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.10 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 4.57 | 1.46 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 4.57 ↓ | 1.14 ↓ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.44 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.46 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 21.00 ↑ | 7.83 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.73 | 3.84 | 1.67 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 6.73 ↑ | 1.11 ↓ | 14.96 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.42 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 17.50 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.82 | 4.50 | 1.48 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.67 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 1.83 ↓ | 1.03 ↓ | 1.98 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.