Kết quả bóng đá trận Tivoli Gardens FC vs Humble Lions, 03:30 ngày 14/09/2026
Ngoại hạng Jamaica · 03:30 ngày 14/09/2026
Tivoli Gardens FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Humble Lions
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Tivoli Gardens FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 29' | ||
| 31' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 10 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 3 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = Tivoli Gardens FC · Khách = Humble Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tivoli Gardens FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tivoli Gardens FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 11 | 11 | 17 | 37 | 58 | 44 | 11 |
| Sân nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 20 | 29 | 8 |
| Sân khách | 20 | 3 | 6 | 11 | 17 | 38 | 15 | 12 |
Humble Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
21
Sút bóng
186
Sút cầu môn
186
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tivoli Gardens FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Humble Lions (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tivoli Gardens FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.80 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.45 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.30 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.45 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.48 | 3.76 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.91 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.63 | 1.07 | 3.25 | 0.68 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.