Kết quả bóng đá trận Tirsense vs Vinhais, 23:00 ngày 23/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 23/08/2026
Tirsense 3 Kết thúc HT 2-0 0
Vinhais
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Tirsense | Phút | |
| Bruno Guimaraes 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Silva P. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 2-0 | ||
| João Martins 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| 85' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 2 | 7 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 0 |
Chủ = Tirsense · Khách = Vinhais
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tirsense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Tirsense
TBHHTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 7/2 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Rebordosa | 0-1 (0-0) | Tirsense | - | - | T |
| 30/07/26 | Tirsense | 0-1 (0-0) | Varzim | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Tirsense | 1-1 (1-0) | Chaves B | - | - | H |
| 12/04/26 | Limianos | 0-0 (0-0) | Tirsense | - | - | H |
| 04/04/26 | Tirsense | 1-0 (0-0) | Moncao | - | - | T |
| 22/03/26 | Mirandela | 0-1 (0-0) | Tirsense | - | - | T |
| 15/03/26 | Tirsense | 2-0 (1-0) | CD Ribeira Brava | - | - | T |
| 08/03/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Tirsense | - | - | H |
| 01/03/26 | Tirsense | 1-0 (0-0) | Vilaverdense | - | - | T |
| 21/02/26 | Camacha | 0-0 (0-0) | Tirsense | - | - | H |
| 15/02/26 | Tirsense | 2-2 (0-0) | Machico | - | - | H |
| 07/02/26 | Brito SC | 1-1 (0-1) | Tirsense | - | - | H |
| 25/01/26 | Tirsense | 3-1 (2-0) | Marr Tino | - | - | T |
| 17/01/26 | Vianense | 3-1 (1-1) | Tirsense | - | - | B |
| 10/01/26 | Tirsense | 1-2 (0-0) | GD Braganca | - | - | B |
| 21/12/25 | Chaves B | 0-1 (0-0) | Tirsense | 0 | 2.25 | T |
| 14/12/25 | Tirsense | 1-0 (1-0) | Limianos | - | - | T |
| 07/12/25 | Moncao | 1-1 (1-0) | Tirsense | - | - | H |
| 30/11/25 | Tirsense | 3-1 (2-0) | Mirandela | - | - | T |
| 08/11/25 | CD Ribeira Brava | 1-1 (0-0) | Tirsense | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vinhais
BBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Ghi/Mất: 2/13 (5 trận) Châu Á: 0/0/5 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Vinhais | 0-1 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 21/09/25 | Anca FC | 3-1 (0-1) | Vinhais | - | - | B |
| 08/09/24 | Vianense | 2-1 (2-0) | Vinhais | - | - | B |
| 11/09/22 | Vinhais | 0-4 (0-3) | Vianense | - | - | B |
| 25/09/21 | Vinhais | 0-3 (0-1) | Nacional da Madeira | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
203
Sút cầu môn
101
Tấn công
9760
Tấn công nguy hiểm
4618
Sút ngoài cầu môn
102
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
125
Việt vị
43
Quả ném biên
2431
So Sánh Sức Mạnh
87 13
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tirsense (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Vinhais (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tirsense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emanuel Jose Campos Simoes | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 21.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 2.95 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.54 ↑ | 48.36 ↑ | 1.84 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 5.90 | 12.00 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.11 | 5.90 | 12.00 | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.18 | 4.20 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.75 ↑ | 19.50 ↑ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.40 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.71 | 0.75 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 2.83 | 3.38 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.57 ↑ | 17.29 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.28 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.