Kết quả bóng đá trận Tiradentes PA (W) vs Portuguesa AP (W), 01:00 ngày 09/08/2026
Campeonato Brasileiro A3 Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 09/08/2026
Tiradentes PA (W) 2 Kết thúc HT 1-0 3
Portuguesa AP (W)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Tiradentes PA (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 60' | ||
| 63' | ⚽ 1 - 1 | |
| 65' | ||
| 66' | ||
| 67' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 77' | |
| 90+4' | ||
| 90+7' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90+9' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 5 |
| Điểm | 4 | 6 | 4 | 6 |
Chủ = Tiradentes PA (W) · Khách = Portuguesa AP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tiradentes PA (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Tiradentes PA (W)
THBBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Tiradentes PA (W) | 2-1 (0-0) | Sampaio Correa (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sampaio Correa (W) | 1-1 (1-0) | Tiradentes PA (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Tiradentes PA (W) | 2-4 (2-2) | Planalto EC W | - | - | B |
| 01/11/25 | Tiradentes PA (W) | 0-2 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Tiradentes PA (W) | 1-0 (1-0) | Paysandu (W) | - | - | T |
| 17/10/25 | Remo (W) | 0-2 (0-1) | Tiradentes PA (W) | - | - | T |
| 20/12/24 | Tuna Luso(W) | 2-1 (1-0) | Tiradentes PA (W) | - | - | B |
| 16/12/24 | Paysandu (W) | 2-0 (2-0) | Tiradentes PA (W) | - | - | B |
| 13/12/24 | Tiradentes PA (W) | 1-2 (1-1) | Remo (W) | - | - | B |
| 10/12/24 | Tiradentes PA (W) | 1-0 (1-0) | Tuna Luso(W) | - | - | T |
| 04/12/24 | Remo (W) | 2-2 (0-1) | Tiradentes PA (W) | - | - | H |
| 18/11/24 | Tiradentes PA (W) | 1-0 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | T |
| 09/12/23 | Paysandu (W) | 0-0 (0-0) | Tiradentes PA (W) | - | - | H |
| 10/11/23 | Tuna Luso(W) | 1-3 (0-2) | Tiradentes PA (W) | - | - | T |
| 25/10/22 | Tiradentes PA (W) | 2-4 (2-1) | Cabanos (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Portuguesa AP (W)
TB
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 4/3 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Portuguesa AP (W) | 2-0 (2-0) | A.E.C Sao Joaquim do Pacui (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Sampaio Correa (W) | 3-2 (1-1) | Portuguesa AP (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
910
Tấn công
12687
Tấn công nguy hiểm
10752
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tiradentes PA (W) (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Portuguesa AP (W) (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tiradentes PA (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.45 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.60 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 3.50 ↑ | 2.65 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.67 | 2.51 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.67 | 2.53 ↑ | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.55 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.45 | 2.60 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.67 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.69 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.70 ↑ | 2.56 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.