Kết quả bóng đá trận Tiquipaya vs Virginia USC, 02:00 ngày 23/08/2026
Simon Bolivar Cúp · 02:00 ngày 23/08/2026
Tiquipaya 1 Kết thúc HT 0-0 1
Virginia USC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Tiquipaya | Phút | |
| 14' | ||
| 25' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 | |
| 53' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| 74' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Tiquipaya · Khách = Virginia USC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tiquipaya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Hòa/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Tiquipaya
TTBTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Club Tigres FC | 2-3 (0-0) | Tiquipaya | - | - | T |
| 12/07/26 | Tiquipaya | 5-4 (3-4) | Libertad Sunchales | - | - | T |
| 28/06/26 | Tiquipaya | 2-3 (2-3) | Club Tigres FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Club Libertad FC | 1-3 (1-1) | Tiquipaya | - | - | T |
| 31/05/26 | Olympic FC | 1-7 (0-0) | Tiquipaya | - | - | T |
| 23/05/26 | Tiquipaya | 3-0 (0-0) | Libertad Sunchales | - | - | T |
| 09/11/25 | Tiquipaya | 1-0 (1-0) | Club 1 de Mayo | - | - | T |
| 02/11/25 | Primero de Mayo | 2-0 (2-0) | Tiquipaya | - | - | B |
| 12/10/25 | CD Ingenio | 3-3 (3-2) | Tiquipaya | - | - | H |
| 31/08/25 | CD Municipal Tarija | 0-2 (0-0) | Tiquipaya | - | - | T |
| 24/08/25 | Tiquipaya | 6-1 (1-1) | Universitario Pando | - | - | T |
| 13/07/25 | Tiquipaya | 3-2 (1-2) | Olympic FC | - | - | T |
| 10/07/25 | Universitario Cochabamba | 1-5 (0-2) | Tiquipaya | - | - | T |
| 05/07/25 | Exotico Tiquipaya | 0-0 (0-0) | Tiquipaya | - | - | H |
| 08/06/25 | Tiquipaya | 7-0 (2-0) | CD Libertad Quillacollo | - | - | T |
| 25/05/25 | Tiquipaya | 3-2 (1-2) | Universitario Cochabamba | - | - | T |
| 04/11/24 | Tiquipaya | 0-0 (0-0) | Real Oruro | - | - | H |
| 07/10/24 | Real Oruro | 2-1 (1-0) | Tiquipaya | - | - | B |
| 23/09/24 | Tiquipaya | 2-1 (2-0) | CD Aleman | - | - | T |
| 15/09/24 | Tiquipaya | 5-0 (1-0) | Moto Club Cobija | - | - | T |
Thành tích gần đây — Virginia USC
BTTTBHT
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 11/9 (7 trận) Châu Á: 4/1/2 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Virginia USC | 1-3 (0-2) | Integracion Del Norte San Juan | - | - | B |
| 19/07/26 | Ciudad Nueva Santa Cruz | 2-3 (1-1) | Virginia USC | - | - | T |
| 13/07/26 | Virginia USC | 1-0 (0-0) | CD Nueva Santa Cruz | - | - | T |
| 05/07/26 | Integracion Del Norte San Juan | 0-1 (0-0) | Virginia USC | - | - | T |
| 21/06/26 | CD Nueva Santa Cruz | 2-1 (0-0) | Virginia USC | - | - | B |
| 07/06/26 | Virginia USC | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC de Cotoca | - | - | H |
| 30/05/26 | Ciudad Nueva Santa Cruz | 1-3 (1-0) | Virginia USC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
14
Sút bóng
116
Sút cầu môn
33
Tấn công
5962
Tấn công nguy hiểm
4636
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tiquipaya (7 trận)
Ghi 3.43 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Virginia USC (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tiquipaya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.10 | 0.68 | 3.00 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.63 | 3.90 | 4.10 | 0.68 | 3.00 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 0.86 | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.34 | 1.18 | 3.50 | 0.60 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 | 3.80 | 4.34 | 1.18 | 3.50 | 0.60 | 0.81 | 0.75 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.75 | 4.33 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.