Kết quả bóng đá trận TiPS U21 vs Ponnistus, 23:00 ngày 06/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 06/08/2026
TiPS U21 Sắp đá --:--:--
Ponnistus
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 29 | 11 |
| Điểm | 0 | 1 | 4 | 5 |
Chủ = TiPS U21 · Khách = Ponnistus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TiPS U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Thành tích gần đây — TiPS U21
BBBTBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gnistan Ogeli | 2-0 (1-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 31/07/26 | JaPS U21 | 2-1 (1-0) | TiPS U21 | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | TiPS U21 | 1-2 (1-1) | FC Honka U21 | -1 | 4 | B |
| 23/07/26 | TiPS U21 | 3-2 (1-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | TiPS U21 | 2-1 (1-0) | MK United | - | - | T |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/04/26 | Gnistan O35 | 2-2 (0-1) | TiPS U21 | - | - | H |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ponnistus
BBHHBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | RiPS | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | B |
| 24/07/26 | Ponnistus | 0-2 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 27/06/26 | Ponnistus | 0-0 (0-0) | TuPS | - | - | H |
| 04/06/26 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 06/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-0) | Ponnistus | - | - | B |
| 25/04/26 | Ponnistus | 3-1 (3-0) | RiPS | - | - | T |
| 18/04/26 | Sibbo-Vargarna | 3-1 (2-0) | Ponnistus | - | - | B |
| 03/10/25 | Ponnistus | 8-0 (5-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 26/09/25 | EsPa | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | B |
| 14/09/25 | Ponnistus | 1-1 (0-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 05/09/25 | Valtti | 4-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | B |
| 30/08/25 | Ponnistus | 1-3 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 23/08/25 | ToTe | 7-2 (2-1) | Ponnistus | - | - | B |
| 14/08/25 | Atlantis FC/Akatemia | 4-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | B |
| 10/08/25 | Ponnistus | 3-0 (1-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 01/08/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (2-0) | Ponnistus | - | - | B |
| 26/07/25 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 28/06/25 | Ponnistus | 1-7 (0-4) | EsPa | - | - | B |
| 06/06/25 | MPS Helsinki | 2-5 (0-1) | Ponnistus | - | - | T |
| 23/05/25 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | Ponnistus | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TiPS U21 (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Ponnistus (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TiPS U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 4.10 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.50 ↓ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.95 | 2.09 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.60 ↓ | 2.30 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.22 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.68 ↓ | 2.16 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.20 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.70 | 2.20 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.05 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.55 | 3.90 | 2.25 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.52 | 2.22 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.59 ↑ | 3.58 ↑ | 2.24 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.30 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.68 ↓ | 2.23 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↓ | 2.25 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.