Kết quả bóng đá trận Tinex Sencur vs Interblock Ljubljana, 00:00 ngày 15/08/2026
3.Liga (Slovenia) · 00:00 ngày 15/08/2026
Tinex Sencur 3 Kết thúc HT 0-0 0
Interblock Ljubljana
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Tinex Sencur | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Edmond Imeraj 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| Edmond Imeraj 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| Luka Ševo 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 22 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 3 |
Chủ = Tinex Sencur · Khách = Interblock Ljubljana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tinex Sencur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Tinex Sencur 1 (17%)Hòa 2 (33%)Interblock Ljubljana 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/12 | Tinex Sencur | 0-2 (0-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 20/11/11 | Tinex Sencur | 0-0 (0-0) | Interblock Ljubljana | - | - | H |
| 10/09/11 | Interblock Ljubljana | 0-3 (0-1) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 09/04/11 | Tinex Sencur | 1-2 (1-2) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 13/03/11 | Interblock Ljubljana | 2-2 (1-1) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 26/09/10 | Tinex Sencur | 0-2 (0-1) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tinex Sencur
TTHHTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | NK Dren Vrhnika | 2-3 (1-1) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 03/05/26 | NK Rudar Trbovlje | 1-2 (1-0) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 25/04/26 | NK Fama Vipava | 1-1 (1-0) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 11/04/26 | Svoboda Peshtera | 0-0 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 04/04/26 | Tinex Sencur | 5-1 (2-1) | ND Bistrc | - | - | T |
| 24/03/26 | Tinex Sencur | 2-1 (0-1) | Tolmin | - | - | T |
| 29/01/26 | NK Jesenice | 1-0 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | B |
| 29/10/25 | Tinex Sencur | 1-2 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -2.75 | 3.75 | B |
| 19/10/25 | Tinex Sencur | 0-2 (0-1) | NK Rudar Trbovlje | - | - | B |
| 11/10/25 | Tinex Sencur | 3-2 (1-1) | NK Fama Vipava | - | - | T |
| 04/10/25 | NK Sobec Lesce | 0-3 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 27/09/25 | Tinex Sencur | 1-0 (0-0) | Svoboda Peshtera | - | - | T |
| 18/09/25 | Tinex Sencur | 2-0 (2-0) | Triglav Gorenjska | -1.75 | 3.25 | T |
| 12/09/25 | Tinex Sencur | 1-1 (1-0) | NK Ziri | - | - | H |
| 04/09/25 | Tinex Sencur | 3-0 (1-0) | NK Jesenice | - | - | T |
| 30/08/25 | Tinex Sencur | 2-1 (0-1) | Idrija | - | - | T |
| 23/08/25 | NK Skofja Loka | 0-0 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 16/04/25 | Tinex Sencur | 0-1 (0-0) | Svoboda Peshtera | - | - | B |
| 12/04/25 | NK Sobec Lesce | 3-2 (1-1) | Tinex Sencur | - | - | B |
| 30/03/25 | Tinex Sencur | 0-2 (0-0) | Roltek Dob | - | - | B |
Thành tích gần đây — Interblock Ljubljana
TBTBBHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Interblock Ljubljana | 3-1 (2-0) | NK Ziri | - | - | T |
| 25/10/25 | Interblock Ljubljana | 1-3 (0-2) | ND Bistrc | - | - | B |
| 23/08/25 | Interblock Ljubljana | 2-1 (2-1) | NK Rudar Trbovlje | - | - | T |
| 13/08/25 | Bela Krajina | 6-0 (2-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 28/08/24 | Interblock Ljubljana | 1-5 (0-4) | Krka | - | - | B |
| 22/11/23 | Interblock Ljubljana | 1-1 (0-0) | NK Rogaska | - | - | H |
| 31/10/23 | Trebnje | 1-1 (0-1) | Interblock Ljubljana | - | - | H |
| 20/09/22 | Roltek Dob | 3-0 (2-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 19/05/12 | Dravinja | 2-1 (1-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 13/05/12 | Interblock Ljubljana | 1-0 (0-0) | Bela Krajina | - | - | T |
| 08/05/12 | Sampion Celje | 2-2 (1-0) | Interblock Ljubljana | - | - | H |
| 02/05/12 | Interblock Ljubljana | 2-0 (1-0) | Smartno | - | - | T |
| 29/04/12 | NK Aluminij | 2-1 (1-1) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 21/04/12 | Interblock Ljubljana | 2-2 (0-1) | Roltek Dob | - | - | H |
| 14/04/12 | Tinex Sencur | 0-2 (0-0) | Interblock Ljubljana | - | - | T |
| 07/04/12 | Interblock Ljubljana | 2-1 (2-0) | Krsko Posavlje | - | - | T |
| 01/04/12 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Interblock Ljubljana | - | - | T |
| 25/03/12 | NK Aluminij | 5-1 (2-1) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 17/03/12 | Interblock Ljubljana | 1-2 (0-0) | Radomlje | - | - | B |
| 11/03/12 | Krsko Posavlje | 1-0 (1-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tinex Sencur (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Interblock Ljubljana (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tinex Sencur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1975 | |
| Sân nhà | ŽŠD Ljubljana | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Ljubljana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.00 ↓ | 4.60 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.90 | 0.92 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↑ | 4.10 ↑ | 4.70 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.83 | 4.54 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.82 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.48 | 3.82 ↓ | 4.50 ↓ | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.80 ↓ | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 | 4.60 ↓ | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.20 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.32 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.98 ↓ | 5.60 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 1.11 ↓ | 1.25 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 | 4.33 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.