Kết quả bóng đá trận Tigres (W) vs Queretaro (W), 07:05 ngày 19/10/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 07:05 ngày 19/10/2026
Tigres (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Queretaro (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Tigres (W) | Phút | |
| Esquivel A. 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Delgadillo M. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | Barone F. | |
| 89' | Lopez A. | |
| Ramirez D. 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 26 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 25 | 6 |
Chủ = Tigres (W) · Khách = Queretaro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigres (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 12 (27%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 20 (45%) |
Bảng xếp hạng
Tigres (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 60 | 11 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 37 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 20 | 2 |
Queretaro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 50 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 19 | 9 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 31 | 4 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
12
Sút bóng
288
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
121
Cản bóng
83
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
589357
TL chuyền bóng thành công
86%77%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
13
Cứu thua
46
Quả ném biên
2011
Chuyền dài
1915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigres (W) (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Queretaro (W) (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tigres (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.90 | 20.00 | 0.79 | 4.50 | 0.83 | 0.86 | 3.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 | 8.00 ↑ | 20.00 | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.03 | 14.00 | 24.00 | 0.82 | 4.50 | 0.89 | 0.82 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 12.00 | 26.00 | 0.89 | 4.50 | 0.90 | 0.89 | 3.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↓ | 201.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.05 | 7.50 | 26.00 | 0.70 | 4.50 | 1.11 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 125.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 13.00 | 30.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.04 | 8.10 | 30.00 | 0.70 | 4.50 | 1.11 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 10.00 | 15.00 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.90 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 | 11.00 ↑ | 13.50 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 8.60 | 23.00 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.85 | 3.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 | 6.80 ↓ | 85.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 21.00 | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 18.00 | 12.50 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.71 | 3.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 16.00 | 55.00 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.73 | 3.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 95.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 17.00 | 34.00 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.98 | 3.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.