Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Vancouver Whitecaps, 09:10 ngày 12/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:10 ngày 12/08/2026
Tigres UANL 1 Kết thúc HT 1-0 1
Vancouver Whitecaps
🟨 2 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Estadio Universitario Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Tigres UANL
Vancouver Whitecaps
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Barton
1'
🎯 Dứt điểm - Nikola Djordjevic (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Joaquim Henrique Pereira Silva
3'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
15'
🟨 Thẻ vàng - Nikola Djordjevic
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Aguirre 1-0, kiến tạo: Juan Brunetta
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Tristan Blackmon (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Brunetta
🔁 Thay người: vào Romulo, ra Cesar Araujo
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romulo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mihail Gherasimencov, ra Sam Adekugbe
51'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Diego Alexander Sanchez Guevara, ra Jonathan Ozziel Herrera Morales
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Ralph Priso-Mbongue, ra J.C. Ngando
65'
🔁 Thay người: vào Johnny Selemani, ra Tristan Blackmon
65'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Sabbi, ra Nikola Djordjevic
66'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquim Henrique Pereira Silva (đánh đầu) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Edier Ocampo, ra Cheikh Tidiane Sabaly
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân phải) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Sabbi 1-1, kiến tạo: Mihail Gherasimencov
85'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân trái) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Diego Lainez Leyva
🟥 Thẻ đỏ - Nahuel Ignacio Guzman
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Jeevan Badwal
🔁 Thay người: vào Carlos Felipe Rodriguez Rangel, ra Francisco Manuel Reyes Maldonado
🔁 Thay người: vào Antoino de Maria Campos, ra Alan Franco
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Tigres UANL | Phút | |
| Joaquim Henrique Pereira Silva | 1' | |
| 15' | Nikola Djordjevic | |
| Rodrigo Aguirre(Assists:Juan Brunetta) (Kiến tạo: Juan Brunetta) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Juan Brunetta | 39' | |
| ▲ Romulo ▼ Cesar Araujo | 43' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mihail Gherasimencov ▼ Sam Adekugbe | |
| ▲ Diego Alexander Sanchez Guevara ▼ Jonathan Ozziel Herrera Morales | 57' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Ralph Priso-Mbongue ▼ J.C. Ngando | |
| 65' ⇄ | ▲ Johnny Selemani ▼ Tristan Blackmon | |
| 65' ⇄ | ▲ Emmanuel Sabbi ▼ Nikola Djordjevic | |
| 78' ⇄ | ▲ Edier Ocampo ▼ Cheikh Tidiane Sabaly | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Emmanuel Sabbi(Assists:Mihail Gherasimencov) (Kiến tạo: Mihail Gherasimencov) | |
| Diego Lainez Leyva | 88' | |
| Nahuel Ignacio Guzman | 90+1' | |
| 90+3' | Jeevan Badwal | |
| ▲ Carlos Felipe Rodriguez Rangel ▼ Francisco Manuel Reyes Maldonado | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Antoino de Maria Campos ▼ Alan Franco | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Tigres UANL · Khách = Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigres UANL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tigres UANL 3 (60%)Hòa 2 (40%)Vancouver Whitecaps 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/24 | Tigres UANL | 3-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/02/24 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/08/23 | Tigres UANL | 1-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/17 | Vancouver Whitecaps | 1-2 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/17 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
HHBHBHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
BBHHBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | +1 | 3 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Tigres UANL
Vancouver Whitecaps
1Nahuel Ignacio Guzman2Francisco Manuel Reyes Maldonado14Jesus Garza15Alan Franco28Joaquim Henrique Pereira Silva5Cesar Araujo8CFernando Gorriaran Fontes11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva77Jonathan Ozziel Herrera Morales17Rodrigo Aguirre32Isaac Boehmer2Mathias Laborda3Sam Adekugbe7Cheikh Tidiane Sabaly33Tristan Blackmon8Oliver Larraz26J.C. Ngando25CRyan Gauld41Nikola Djordjevic59Jeevan Badwal19Rayan Elloumi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman🟥 Thẻ đỏ 90+1'6.2
- 2Francisco Manuel Reyes Maldonado▼ Rời sân 90+4'6.5
- 5Cesar Araujo▼ Rời sân 43'6.8
- 8Fernando Gorriaran Fontes C7.4
- 11Juan Brunetta🎯 Kiến tạo 19' · 🟨 Thẻ vàng 39'7.7
- 14Jesus Garza6.1
- 15Alan Franco▼ Rời sân 90+4'7.8
- 16Diego Lainez Leyva🟥 Thẻ đỏ 88'6.3
- 17Rodrigo Aguirre⚽ Ghi bàn 19'7
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva🟨 Thẻ vàng 1'7.3
- 77Jonathan Ozziel Herrera Morales▼ Rời sân 57'6.4
Khách · 4231
- 2Mathias Laborda6.5
- 3Sam Adekugbe▼ Rời sân 46'6.7
- 7Cheikh Tidiane Sabaly▼ Rời sân 78'6.3
- 8Oliver Larraz7.6
- 19Rayan Elloumi5.6
- 25Ryan Gauld C7.1
- 26J.C. Ngando▼ Rời sân 65'6.8
- 32Isaac Boehmer8.3
- 33Tristan Blackmon▼ Rời sân 65'7.1
- 41Nikola Djordjevic🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 59Jeevan Badwal🟨 Thẻ vàng 90+3'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
53
Tấn công
92109
Tấn công nguy hiểm
6746
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
398467
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.94
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigres UANL (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tigres UANL (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Vancouver Whitecaps (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Alan Franco Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 42/48 | 5 | |||
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 4/3 | 27/35 | 2 | 🟨 | |
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 40/47 | 1 | |||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 41/48 | 1 | 🟨 | ||
| 17Rodrigo Aguirre Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 8/10 | 2 | ||
| 5Cesar Araujo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 2Francisco Manuel Reyes Maldonado Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 34/43 | 3 | |||
| 77Jonathan Ozziel Herrera Morales Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/1 | 24/31 | 1 | 🟥 | ||
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/27 | 0 | 🟥 | ||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 36/43 | 7 | |||
| 23Romulo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 30Diego Alexander Sanchez Guevara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 205Antoino de Maria Campos (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Isaac Boehmer Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/1 | 47/50 | 3 | |||
| 25Ryan Gauld Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 31/36 | 1 | |||
| 33Tristan Blackmon Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 46/49 | 2 | |||
| 59Jeevan Badwal Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 33/38 | 4 | 🟨 | ||
| 26J.C. Ngando Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 44/47 | 1 | |||
| 3Sam Adekugbe Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 39/39 | 1 | |||
| 2Mathias Laborda Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 46/53 | 5 | |||
| 41Nikola Djordjevic Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 40/46 | 3 | |||
| 19Rayan Elloumi Trung phong | 5.6 | 4/0 | 7/9 | 1 | |||
| 11Emmanuel Sabbi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 3/1 | 5/5 | 1 | ||
| 29Mihail Gherasimencov (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 20/24 | 1 | ||
| 18Edier Ocampo (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 63Johnny Selemani (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 6Ralph Priso-Mbongue (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tigres UANL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 2009 |
| Estadio Universitario | Sân nhà | BC Place |
| 43000 | Sức chứa | 27528 |
| Guido Pizarro | HLV | Jesper Sorensen |
| San Nicolas De Los Garza | Khu vực | Vancouver |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.60 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.62 | 1.00 | 1.16 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.60 ↑ | 6.20 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.70 | 5.90 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 11.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.10 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 10.38 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.23 ↓ | 5.90 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.75 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 5.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.23 ↓ | 9.80 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.63 | 4.12 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.11 ↓ | 12.20 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.10 | 4.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.21 ↓ | 8.00 ↑ | 3.72 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.88 | 4.46 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 21.94 ↑ | 1.10 ↓ | 8.18 ↑ | 3.97 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 3.24 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 4.15 | 4.65 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.75 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 4.08 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.80 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.79 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↓ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.34 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tigres UANL | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vancouver Whitecaps | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).