Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Real Salt Lake, 09:10 ngày 05/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:10 ngày 05/08/2026
Tigres UANL 1 Kết thúc HT 1-1 1
Real Salt Lake
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Estadio Universitario Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: -3℃~-2℃
Tường thuật trực tiếp
Tigres UANL
Real Salt Lake
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Selvin Brown
3'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân trái) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Philip Quinton (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Juan Brunetta 1-0, kiến tạo: Rodrigo Aguirre
16'
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Ruiz Barrero 1-1, kiến tạo: Morgan Guilavogui
16'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — vào lưới
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Philip Quinton (chân phải) — bị cản phá
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jesus Garza
52'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Zach Booth, ra Dominik Marczuk
62'
🔁 Thay người: vào Sergi Solans, ra Victor Olatunji
65'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Diego Alexander Sanchez Guevara, ra Jonathan Ozziel Herrera Morales
70'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Francisco Manuel Reyes Maldonado, ra Vladimir Lorona
🔁 Thay người: vào Alan Franco, ra Romulo
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Diego Luna, ra Saba Lobjanidze
76'
🔁 Thay người: vào Noel Caliskan, ra Pablo Ruiz Barrero
76'
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diego Lainez Leyva
80'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Manuel Reyes Maldonado (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân phải) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Ahlefeld Engel
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Isac Galvan, ra Diego Lainez Leyva
86'
🔁 Thay người: vào Aiden Hezarkhani, ra Morgan Guilavogui
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isac Galvan (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân phải) — bị cản phá
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Tigres UANL | Phút | |
| Juan Brunetta(Assists:Rodrigo Aguirre) (Kiến tạo: Rodrigo Aguirre) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Pablo Ruiz Barrero(Assists:Morgan Guilavogui) (Kiến tạo: Morgan Guilavogui) | |
| HT 1-1 | ||
| Jesus Garza | 50' | |
| 62' ⇄ | ▲ Zach Booth ▼ Dominik Marczuk | |
| 62' ⇄ | ▲ Sergi Solans ▼ Victor Olatunji | |
| ▲ Diego Alexander Sanchez Guevara ▼ Jonathan Ozziel Herrera Morales | 66' ⇄ | |
| ▲ Francisco Manuel Reyes Maldonado ▼ Vladimir Lorona | 74' ⇄ | |
| ▲ Alan Franco ▼ Romulo | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Diego Luna ▼ Saba Lobjanidze | |
| 76' ⇄ | ▲ Noel Caliskan ▼ Pablo Ruiz Barrero | |
| Diego Lainez Leyva | 78' | |
| 86' | Lukas Ahlefeld Engel | |
| ▲ Isac Galvan ▼ Diego Lainez Leyva | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Aiden Hezarkhani ▼ Morgan Guilavogui | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 13 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 9 | 10 |
Chủ = Tigres UANL · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigres UANL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 8 (40%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Tigres UANL 2 (50%)Hòa 1 (25%)Real Salt Lake 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/19 | Real Salt Lake | 0-1 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/16 | Real Salt Lake | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/16 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Real Salt Lake | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/09/08 | Real Salt Lake | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
BHBHBTTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
HBBTHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-3 (2-2) | Real Salt Lake | - | - | H |
| 07/02/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | - | - | H |
Đội hình
Tigres UANL
Real Salt Lake
1Nahuel Ignacio Guzman14Jesus Garza23Romulo28Joaquim Henrique Pereira Silva32Vladimir Lorona5Cesar Araujo8CFernando Gorriaran Fontes11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva77Jonathan Ozziel Herrera Morales17Rodrigo Aguirre1CRafael Cabral Barbosa4Lukas Ahlefeld Engel21Juan Arias26Philip Quinton6Stijn Spierings7Pablo Ruiz Barrero8Juan Manuel Sanabria11Dominik Marczuk9Morgan Guilavogui12Saba Lobjanidze17Victor Olatunji
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman6.9
- 5Cesar Araujo7.8
- 8Fernando Gorriaran Fontes C7.8
- 11Juan Brunetta⚽ Ghi bàn 6'8.2
- 14Jesus Garza🟨 Thẻ vàng 50'6.6
- 16Diego Lainez Leyva🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 17Rodrigo Aguirre🎯 Kiến tạo 6'7.6
- 23Romulo▼ Rời sân 74'6.6
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva6.8
- 32Vladimir Lorona▼ Rời sân 74'6.3
- 77Jonathan Ozziel Herrera Morales▼ Rời sân 66'7.3
Khách · 3421
- 1Rafael Cabral Barbosa C7.1
- 4Lukas Ahlefeld Engel🟨 Thẻ vàng 86'7.4
- 6Stijn Spierings6.8
- 7Pablo Ruiz Barrero⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 8Juan Manuel Sanabria7
- 9Morgan Guilavogui🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 11Dominik Marczuk▼ Rời sân 62'6.5
- 12Saba Lobjanidze▼ Rời sân 76'5.9
- 17Victor Olatunji▼ Rời sân 62'6.5
- 21Juan Arias6.6
- 26Philip Quinton6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
36
Tấn công
11791
Tấn công nguy hiểm
4652
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1811
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
521406
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
01
Cứu thua
52
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1217
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.92
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigres UANL (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tigres UANL (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Real Salt Lake (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1/1 | 43/52 | 2 | ||
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 61/66 | 2 | |||
| 5Cesar Araujo Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 57/63 | 4 | |||
| 17Rodrigo Aguirre Trung phong | 7.6 | 1 | 4/0 | 11/13 | 0 | ||
| 77Jonathan Ozziel Herrera Morales Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/0 | 25/27 | 3 | |||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/0 | 30/36 | 2 | 🟨 | ||
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 56/67 | 4 | |||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 50/54 | 2 | 🟨 | ||
| 23Romulo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 37/38 | 0 | |||
| 32Vladimir Lorona Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 39/41 | 2 | |||
| 15Alan Franco (dự bị) Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 30Diego Alexander Sanchez Guevara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 2Francisco Manuel Reyes Maldonado (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 13/14 | 0 | |||
| 198Isac Galvan (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 3/5 | 0 |
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Pablo Ruiz Barrero Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 2/1 | 41/43 | 2 | ||
| 4Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 49/57 | 4 | 🟨 | ||
| 9Morgan Guilavogui Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/0 | 37/48 | 2 | ||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 8Juan Manuel Sanabria Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 23/26 | 2 | |||
| 6Stijn Spierings Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 43/50 | 4 | |||
| 26Philip Quinton Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 38/40 | 0 | |||
| 21Juan Arias Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/32 | 4 | |||
| 17Victor Olatunji Trung phong | 6.5 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 11Dominik Marczuk Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 12Saba Lobjanidze Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 11/18 | 1 | |||
| 92Noel Caliskan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 22Sergi Solans (dự bị) Trung phong | 7 | 2/2 | 8/10 | 0 | |||
| 10Diego Luna (dự bị) Tiền vệ trái | 6.9 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 39Aiden Hezarkhani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Zach Booth (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/1 | 3/6 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tigres UANL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Estadio Universitario | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 43000 | Sức chứa | 0 |
| Guido Pizarro | HLV | Pablo Mastroeni |
| San Nicolas De Los Garza | Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.61 | 2.11 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.61 | 2.70 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.34 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.50 | 2.04 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.72 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 19.93 ↑ | 1.02 ↓ | 16.86 ↑ | 7.49 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.06 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.07 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.31 | 2.05 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.49 | 2.29 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.06 ↓ | 13.20 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 | 2.60 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.30 ↓ | 5.75 ↑ | 2.24 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.86 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.97 ↓ | 2.71 ↓ | 1.01 | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 3.45 | 1.97 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.20 ↑ | 3.05 ↑ | 2.75 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.55 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.09 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tigres UANL | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Salt Lake | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).