Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Puebla, 10:10 ngày 27/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 27/09/2026
Tigres UANL 1 Kết thúc HT 0-0 0
Puebla
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Estadio Universitario Nhiệt độ: -3℃~-2℃
Diễn biến trận đấu
| Tigres UANL | Phút | |
| 18' | Organista A. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Villa O. ▼ | |
| ▲ Araujo C. ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | 📺 VAR | |
| 49' | 📺 Almada F. VAR | |
| Brunetta J. 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 68' ⇄ | ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Luifer Hernandez ▼ | |
| ▲ Lainez D. ▼ | 74' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Moreno I. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Moreno I. ▼ | |
| ▲ Monreal R. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ de Maria Campos A. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Lorona V. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Jurado H. ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 10 |
Chủ = Tigres UANL · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigres UANL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 9 (39%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 16 |
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
Đội hình
Tigres UANL
Puebla
1Guzman N.15Franco A.19Lainez M.28Joaquim33Guerrero R.8Gorriaran F.30Sanchez Guevara D. A.6Vigon J.11Brunetta J.77Herrera J.22Martinez G.28Gutierrez R.4Vargas J. P.5Almada F.7Monarrez F.20Jose Pachuca21Sanabria S.24Organista A.10M.Tomás22Baltazar C.27Garnica B.19Maestro I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Guzman N.
- 6Vigon J.
- 8Gorriaran F.
- 11Brunetta J.⚽ Ghi bàn 54'
- 15Franco A.
- 19Lainez M.
- 22Martinez G.
- 28Joaquim
- 30Sanchez Guevara D. A.
- 33Guerrero R.
- 77Herrera J.
Khách · 4231
- 4Vargas J. P.
- 5Almada F.
- 7Monarrez F.
- 10M.Tomás
- 19Maestro I.
- 20Jose Pachuca
- 21Sanabria S.
- 22Baltazar C.
- 24Organista A.🟨 Thẻ vàng 18'
- 27Garnica B.
- 28Gutierrez R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
495392
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
79
Việt vị
11
Cứu thua
13
Quả ném biên
2720
Chuyền dài
1632
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigres UANL (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Puebla (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tigres UANL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Estadio Universitario | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 43000 | Sức chứa | 42600 |
| Guido Pizarro | HLV | Hernan Cristante |
| San Nicolas De Los Garza | Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.10 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.58 ↓ | 4.50 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.70 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 1.05 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 1.05 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.45 | 5.40 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.93 | 5.00 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 225.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.50 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 31.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.70 | 5.67 | 1.22 | 3.25 | 0.62 | 1.03 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.