Kết quả bóng đá trận Tigar Sveta Nedelja vs Karlovac, 22:30 ngày 26/08/2026
Cúp Croatia · 22:30 ngày 26/08/2026
Tigar Sveta Nedelja 1 Kết thúc HT 0-2 4
Karlovac
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Tigar Sveta Nedelja | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Patrik Mrkela | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 Patrik Mrkela | |
| 30' | ⚽ 1 - 3 Ivan Brtan (phản lưới) | |
| 30' | ⚽ 1 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| Rihtar B. 2 - 4 ⚽ | 52' | |
| 54' | ⚽ 2 - 5 Patrik Braun | |
| 60' | ||
| 84' | ⚽ 2 - 6 Fran Zilinski | |
| 86' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 4 | 13 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 15 |
Chủ = Tigar Sveta Nedelja · Khách = Karlovac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigar Sveta Nedelja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích gần đây — Tigar Sveta Nedelja
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/2 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/23 | Tigar Sveta Nedelja | 0-2 (0-1) | NK Gornja Vrba | - | - | B |
Thành tích gần đây — Karlovac
BHHTHTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (0-0) | Karlovac | - | - | B |
| 14/08/26 | Karlovac | 2-2 (0-1) | Trnje | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Karlovac | 1-1 (0-0) | NK Pazinka | - | - | H |
| 08/08/26 | Karlovac | 2-1 (1-0) | NK Lucko | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Karlovac | 1-1 (1-0) | NK Orijent Rijeka | - | - | H |
| 01/08/26 | Karlovac | 3-1 (1-1) | Koprivnica | - | - | T |
| 29/07/26 | Kustosija | 1-2 (1-0) | Karlovac | - | - | T |
| 25/07/26 | Karlovac | 2-1 (0-1) | Krka | - | - | T |
| 22/07/26 | Karlovac | 0-1 (0-1) | NK Opatija | - | - | B |
| 18/07/26 | HNK Segesta Sisak | 4-0 (1-0) | Karlovac | - | - | B |
| 15/07/26 | Karlovac | 0-0 (0-0) | Radnik Sesvete | - | - | H |
| 11/07/26 | Karlovac | 4-1 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 29/05/26 | NK Opatija | 3-1 (1-1) | Karlovac | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Karlovac | 2-1 (1-1) | NK Jarun | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | NK Orijent Rijeka | 1-0 (0-0) | Karlovac | - | - | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | -0.75 | 2 | B |
| 01/05/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (3-0) | Karlovac | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Karlovac | 0-3 (0-3) | NK Dugopolje | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | HNK Cibalia | 2-1 (2-0) | Karlovac | - | - | B |
| 10/04/26 | Karlovac | 1-0 (1-0) | Bijelo Brdo | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
20
Sút bóng
615
Sút cầu môn
210
Tấn công
9778
Tấn công nguy hiểm
5056
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
15
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigar Sveta Nedelja (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Karlovac (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tigar Sveta Nedelja | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.20 | 6.20 | 1.20 | 0.81 | 3.75 | 0.96 | 0.81 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.82 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 18.00 | 5.90 | 1.12 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 1.08 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.20 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 6.75 ↓ | 1.12 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.60 | 6.20 | 1.17 | 0.78 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 86.18 ↑ | 11.96 ↑ | 1.01 ↓ | 1.73 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.05 | 1.41 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.10 | 5.70 | 1.21 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.81 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.40 ↓ | 1.11 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.22 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 6.75 | 1.13 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.94 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.47 | 5.92 | 1.21 | 0.79 | 3.75 | 0.92 | 0.79 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 18.74 ↑ | 6.51 ↑ | 1.11 ↓ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 6.25 | 1.23 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.10 | 7.00 | 1.18 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -1.75 | 0.72 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.17 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.