Kết quả bóng đá trận Tiffy Army FC vs Visakha FC, 18:00 ngày 06/09/2026
Cambodian Ngoại hạng · 18:00 ngày 06/09/2026
Tiffy Army FC 1 Kết thúc HT 0-2 6
Visakha FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 7 | 31 |
| Mất bàn | 16 | 6 | 32 | 9 |
| Điểm | 0 | 4 | 4 | 25 |
Chủ = Tiffy Army FC · Khách = Visakha FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tiffy Army FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 11 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tiffy Army FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 5 | 11 | 20 | 51 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 29 | 4 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 8 |
Visakha FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 8 | 5 | 36 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 16 | 13 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 21 | 12 | 16 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
35
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tiffy Army FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Visakha FC (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tiffy Army FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 13.50 | 7.10 | 1.07 | 0.72 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | -2.50 | 0.75 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.11 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 20.00 | 7.60 | 1.09 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.87 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.62 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 9.00 | 1.14 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.93 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.