Kết quả bóng đá trận Tienen vs K.RC.Mechelen, 01:00 ngày 20/08/2026
Belgium Amateur Cup · 01:00 ngày 20/08/2026
Tienen 4 Kết thúc HT 4-0 0
K.RC.Mechelen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Tienen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| 4 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 4-0 | ||
| 90+1' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 11 |
Chủ = Tienen · Khách = K.RC.Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tienen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 16 (42%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
102
Sút cầu môn
80
Tấn công
6564
Tấn công nguy hiểm
3932
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tienen (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
K.RC.Mechelen (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tienen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | |
| Bergèstadion | Sân nhà | |
| 5900 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tienen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.71 | 3.55 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.78 ↑ | 17.63 ↑ | 2.36 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.65 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.40 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.