Kết quả bóng đá trận Tienen vs Dessel Sport, 20:00 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 20:00 ngày 30/08/2026
Tienen 3 Kết thúc HT 2-3 4
Dessel Sport
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Tienen | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| 2 - 2 ⚽ | 32' | |
| 34' | ⚽ 2 - 3 | |
| 40' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 2-3 | ||
| 3 - 4 ⚽ | 52' | |
| 60' | ||
| 90+2' | ⚽ 3 - 5 | |
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 15 |
Chủ = Tienen · Khách = Dessel Sport
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tienen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Tienen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Dessel Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Tienen 4 (33%)Hòa 1 (8%)Dessel Sport 7 (58%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Tienen | 1-3 (0-1) | Dessel Sport | - | - | B |
| 21/09/25 | Dessel Sport | 1-1 (0-0) | Tienen | - | - | H |
| 19/01/25 | Dessel Sport | 2-1 (1-1) | Tienen | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/09/24 | Tienen | 2-1 (1-0) | Dessel Sport | 0 | 3 | T |
| 12/05/24 | Tienen | 0-4 (0-0) | Dessel Sport | - | - | B |
| 29/10/23 | Dessel Sport | 2-1 (0-0) | Tienen | - | - | B |
| 19/03/23 | Tienen | 1-6 (0-3) | Dessel Sport | - | - | B |
| 08/01/23 | Dessel Sport | 0-1 (0-0) | Tienen | - | - | T |
| 27/02/22 | Tienen | 4-1 (2-0) | Dessel Sport | - | - | T |
| 11/11/21 | Dessel Sport | 3-0 (1-0) | Tienen | -0.75 | 3 | B |
| 11/02/07 | Dessel Sport | 1-2 (0-1) | Tienen | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/09/06 | Tienen | 1-4 (0-1) | Dessel Sport | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tienen
BTBHTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Tienen | 0-1 (0-1) | KV Mechelen 2 | - | - | B |
| 20/08/26 | Tienen | 4-0 (4-0) | K.RC.Mechelen | - | - | T |
| 08/08/26 | Tienen | 0-1 (0-1) | RWDM Brussels | - | - | B |
| 01/08/26 | Tienen | 1-1 (0-1) | Olympic Charleroi | -0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Tienen | 3-2 (2-0) | FC ATO | - | - | T |
| 26/04/26 | Tienen | 1-1 (1-1) | Hoogstraten VV | - | - | H |
| 19/04/26 | Royal Knokke | 2-0 (2-0) | Tienen | - | - | B |
| 12/04/26 | Tienen | 1-3 (0-1) | Dessel Sport | - | - | B |
| 29/03/26 | Belisia Bilzen | 0-2 (0-1) | Tienen | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Tienen | 5-1 (2-0) | Diegem Sport | - | - | T |
| 14/03/26 | Thes Sport | 0-0 (0-0) | Tienen | - | - | H |
| 08/03/26 | Tienen | 2-0 (2-0) | Merelbeke | - | - | T |
| 01/03/26 | KFC Houtvenne | 3-1 (2-1) | Tienen | - | - | B |
| 22/02/26 | Hasselt | 3-0 (3-0) | Tienen | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 3-2 (2-1) | Tienen | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Tienen | 3-1 (1-0) | Ninove | - | - | T |
| 25/01/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 1-0 (0-0) | Tienen | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Tienen | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge II | 0 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | Roeselare Daisel | 0-0 (0-0) | Tienen | - | - | H |
| 14/12/25 | Zelzate | 0-3 (0-2) | Tienen | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dessel Sport
BTBHTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Royal Knokke | 3-0 (0-0) | Dessel Sport | - | - | B |
| 13/08/26 | KSK Heist | 0-2 (0-1) | Dessel Sport | - | - | T |
| 26/04/26 | Hasselt | 1-0 (0-0) | Dessel Sport | - | - | B |
| 19/04/26 | Dessel Sport | 2-2 (2-1) | Cercle Brugge II | - | - | H |
| 12/04/26 | Tienen | 1-3 (0-1) | Dessel Sport | - | - | T |
| 29/03/26 | Dessel Sport | 3-1 (0-1) | Zelzate | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Dessel Sport | 4-3 (1-3) | Royal Knokke | - | - | T |
| 15/03/26 | Belisia Bilzen | 3-0 (2-0) | Dessel Sport | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Dessel Sport | 2-3 (1-1) | Thes Sport | - | - | B |
| 01/03/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 3-0 (2-0) | Dessel Sport | - | - | B |
| 22/02/26 | Dessel Sport | 3-2 (2-0) | KFC Houtvenne | - | - | T |
| 15/02/26 | Dessel Sport | 1-1 (1-0) | Diegem Sport | +0.5 | 3.25 | H |
| 08/02/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 3-0 (2-0) | Dessel Sport | +0.25 | 3 | B |
| 01/02/26 | Dessel Sport | 2-1 (1-1) | Merelbeke | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/01/26 | Ninove | 1-6 (0-5) | Dessel Sport | - | - | T |
| 18/01/26 | Dessel Sport | 3-4 (2-3) | Roeselare Daisel | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | Hoogstraten VV | 2-0 (1-0) | Dessel Sport | 0 | 3 | B |
| 07/12/25 | KFC Houtvenne | 3-2 (1-0) | Dessel Sport | +0.25 | 3 | B |
| 30/11/25 | Dessel Sport | 2-7 (0-3) | Hasselt | -0.75 | 3 | B |
| 23/11/25 | Merelbeke | 1-1 (1-1) | Dessel Sport | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
812
Sút cầu môn
48
Tấn công
11499
Tấn công nguy hiểm
7866
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
20
Quả ném biên
1717
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B7T7 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn3.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tienen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Dessel Sport (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tienen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | |
| Bergèstadion | Sân nhà | Lorzestraat Stadion |
| 5900 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Tienen | Khu vực | Dessel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.20 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.57 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 1.89 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.44 | 1.63 | 0.76 | 3.50 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.05 | 2.39 | 0.84 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.55 ↑ | 1.27 ↓ | 8.25 ↑ | 2.18 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.62 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.42 | 2.62 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.18 ↓ | 8.50 ↑ | 1.78 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.60 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 ↓ | 2.70 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.17 | 2.44 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.06 ↑ | 1.11 ↓ | 10.87 ↑ | 2.79 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.16 ↓ | 9.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 7.63 ↑ | 1.18 ↓ | 9.50 ↑ | 3.48 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.20 ↓ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tienen | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dessel Sport | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).