Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC, 19:00 ngày 06/09/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 06/09/2026
Tianjin Tigers Kết thúc sớm --:--:--
Zhejiang Professional FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tianjin Olympic Center Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Tianjin Tigers | Phút | |
| Xadas 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 34' | P. Jin-Sub | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 18 |
| Điểm | 2 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Tianjin Tigers · Khách = Zhejiang Professional FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tianjin Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 10 (31%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 8 | 9 | 33 | 31 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 19 | 13 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 12 | 16 | 6 |
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 6 | 9 | 40 | 40 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 17 | 21 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 23 | 12 | 10 |
Đội hình
Tianjin Tigers
Zhejiang Professional FC
25Yan B.6Wang X.11Xie W.18A.Cordoba29Ba Dun31Sun M.8Xadas10Salvador C.14Huang Jiahui9Quiles30Wang Qiuming33Zhao B.5Liu H.25Junchi Xu26Sun Guowen36Possignolo L.4P. Jin-Sub22Cheng J.7Tao Qianglong10Tolic M.28Mitrita A.11Wang Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 6Wang X.
- 8Xadas⚽ Ghi bàn 6'
- 9Quiles
- 10Salvador C.
- 11Xie W.
- 14Huang Jiahui
- 18A.Cordoba
- 25Yan B.
- 29Ba Dun
- 30Wang Qiuming
- 31Sun M.
Khách · 4231
- 4P. Jin-Sub🟨 Thẻ vàng 34'
- 5Liu H.
- 7Tao Qianglong
- 10Tolic M.
- 11Wang Y.
- 22Cheng J.
- 25Junchi Xu
- 26Sun Guowen
- 28Mitrita A.
- 33Zhao B.
- 36Possignolo L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
30%70%
Chuyền bóng
83238
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
13
Việt vị
20
Cứu thua
21
Quả ném biên
511
Chuyền dài
1513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tianjin Tigers (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tianjin Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-01-01 | Thành lập | 1998-1-15 |
| Tianjin Teda Football Stadium | Sân nhà | Zhejiang Huanglong Sports Center |
| 36390 | Sức chứa | 54000 |
| Yu Genwei | HLV | Ross Aloisi |
| Tianjin | Khu vực | ZheJiang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.53 | 2.28 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.53 | 2.28 | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.91 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 130.00 ↑ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.49 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.37 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.45 | 2.49 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.49 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.45 | 2.36 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.19 | 2.41 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 130.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.46 | 2.41 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.42 | 3.46 | 2.42 ↑ | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 305.00 ↑ | 8.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.46 | 2.78 | 0.98 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.62 ↑ | 2.63 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.56 | 2.49 | 0.80 | 2.75 | 1.03 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.60 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tigers | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Zhejiang Professional FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).