Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren, 18:00 ngày 12/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 12/07/2026
Tianjin Tigers Hoãn --:--:--
Liaoning Tieren
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tianjin Teda Football Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Tianjin Tigers · Khách = Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tianjin Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 9 (36%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Bảng xếp hạng
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 12 | 9 | 15 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 24 | 29 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 14 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tianjin Tigers 0 (0%)Hòa 0 (0%)Liaoning Tieren 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | 6-9 | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Tigers
TBHTHBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 1-7 | +0.25 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 2-13 | -0.5 | 2 | B |
| CFC | 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | 10-4 | +0.25 | 2.25 | H |
| CHA CSL | 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | 7-9 | -0.25 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | 4-3 | -0.75 | 2.75 | H |
| CHA CSL | 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 4-1 | 0 | 2.25 | B |
| CHA CSL | 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | 3-5 | -1 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | 6-3 | -0.75 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | 7-3 | -0.25 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | 6-3 | +0.5 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | 17-3 | -1 | 3 | T |
| CHA CSL | 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | 3-6 | -0.75 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | 5-2 | -0.75 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | 2-5 | +0.5 | 2.75 | H |
| CHA CSL | 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | 7-9 | -0.75 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | 6-9 | +0.25 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 4-5 | 0 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 07/03/26 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 2-4 | +0.75 | 2.75 | H |
| INT CF | 13/02/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | - | B |
| INT CF | 04/02/26 | Elche | 5-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | - | B |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
TBBTTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | 7-2 | +0.25 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | 5-3 | -0.25 | 3.25 | B |
| CFC | 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 2-3 | +0.5 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 1-12 | 0 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | 9-0 | -0.75 | 3 | T |
| CHA CSL | 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | 4-0 | +0.25 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | 3-7 | -0.25 | 2.75 | H |
| CHA CSL | 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 4-4 | 0 | 3 | B |
| CHA CSL | 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | 3-10 | -1 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | 4-4 | -0.25 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 1-8 | 0 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | 4-6 | +0.25 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | 3-4 | -1.25 | 3 | B |
| CHA CSL | 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | 1-7 | -0.25 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | 3-1 | -0.5 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | 6-9 | -0.25 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | 6-2 | -0.25 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | 9-3 | -1.25 | 2.75 | B |
| INT CF | 31/01/26 | Suwon FC | 4-0 (4-0) | Liaoning Tieren | - | - | - | B |
| CHA D1 | 08/11/25 | Liaoning Tieren | 5-0 (1-0) | Foshan Nanshi | 6-6 | +1.75 | 2.75 | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tianjin Tigers (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Liaoning Tieren (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tianjin Tigers (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Liaoning Tieren (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tianjin Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-01-01 | Thành lập | 2015-6-11 |
| Tianjin Teda Football Stadium | Sân nhà | Tiexi Shenyang Stadium |
| 36390 | Sức chứa | 0 |
| Sinan Kaloğlu | HLV | Seo Jung Won |
| Tianjin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.23 | 2.58 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.08 | 3.23 | 2.58 | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.30 | 3.00 ↑ | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.83 | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.77 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.82 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.25 ↑ | 2.83 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.20 ↓ | 2.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↓ | 3.30 ↓ | 2.85 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.82 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.25 ↑ | 2.83 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.30 | 2.65 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.40 ↑ | 2.74 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.05 | 2.76 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.16 | 3.05 | 2.76 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.21 | 2.73 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.23 | 3.18 ↓ | 2.76 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.35 ↓ | 2.85 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.31 | 3.22 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.51 | 2.84 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.36 ↓ | 3.02 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.30 | 3.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.