Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren, 18:00 ngày 12/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 12/07/2026
Tianjin Tigers
Hoãn --:--:--
Liaoning Tieren
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tianjin Teda Football Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 10 51
Bại 12 35
Ghi bàn 44 1217
Mất bàn 27 1119
Điểm 43 1113

Chủ = Tianjin Tigers · Khách = Liaoning Tieren

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tianjin Tigers (25)Hiệp 1 / Cả trậnLiaoning Tieren (19)
5 (20%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
9 (36%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (24%)Hòa/Bại3 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
3 (12%)Bại/Bại8 (42%)

Bảng xếp hạng

Tianjin Tigers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng174672222815
Sân nhà92341212915
Sân khách8233101099
6 gần622275--

Liaoning Tieren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176292429208
Sân nhà95041514158
Sân khách8125915513
6 gần64021410--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Tianjin Tigers 0 (0%)Hòa 0 (0%)Liaoning Tieren 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9+0.252.5B

Thành tích gần đây — Tianjin Tigers

TBHTHBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13-0.52B
CFC19/06/26Lanzhou Longyuan Athletics1-1 (1-1)Tianjin Tigers10-4+0.252.25H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9-0.252.5T
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3-0.752.75H
CHA CSL19/05/26Tianjin Tigers1-2 (0-1)Henan Football Club4-102.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5-12.75B
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3-0.752.5H
CHA CSL05/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-1)Tianjin Tigers7-3-0.252.5H
CHA CSL01/05/26Tianjin Tigers2-2 (0-0)Wuhan Three Towns6-3+0.52.5H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3-13T
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6-0.752.75B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2-0.752.75T
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5+0.52.75H
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9-0.752.5B
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9+0.252.5B
CHA CSL14/03/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (0-0)Tianjin Tigers4-502.5B
CHA CSL07/03/26Tianjin Tigers0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-4+0.752.75H
INT CF13/02/26FC Karpaty Lviv1-0 (0-0)Tianjin Tigers---B
INT CF04/02/26Elche5-0 (0-0)Tianjin Tigers---B

Thành tích gần đây — Liaoning Tieren

TBBTTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3-0.253.25B
CFC19/06/26Dalian Kewei1-0 (1-0)Liaoning Tieren2-3+0.52.5B
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0-0.753T
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0+0.252.75T
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7-0.252.75H
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403B
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10-12.75B
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4-0.252.5B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6+0.252.5B
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7-0.252.5H
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1-0.52.75T
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9-0.252.5T
CHA CSL14/03/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Liaoning Tieren6-2-0.252.5B
CHA CSL07/03/26Shandong Taishan3-0 (2-0)Liaoning Tieren9-3-1.252.75B
INT CF31/01/26Suwon FC4-0 (4-0)Liaoning Tieren---B
CHA D108/11/25Liaoning Tieren5-0 (1-0)Foshan Nanshi6-6+1.752.75T
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tianjin Tigers (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Liaoning Tieren (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tianjin Tigers (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Liaoning Tieren (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
84
1 Bàn
23
2 Bàn
23
3 Bàn
11
4+ Bàn
98
B.thắng H1
1316
B.thắng H2
Tianjin TigersLiaoning Tieren

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
60
H/H
43
H/B
01
B/T
02
B/H
26
B/B
Tianjin TigersLiaoning Tieren

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
13
Thắng 1
72
Hòa
76
Thua 1
25
Thua 2+
Tianjin TigersLiaoning Tieren

Thông tin đội bóng

Tianjin Tigers Thông tin Liaoning Tieren
1994-01-01 Thành lập 2015-6-11
Tianjin Teda Football Stadium Sân nhà Tiexi Shenyang Stadium
36390 Sức chứa 0
Sinan Kaloğlu HLV Seo Jung Won
Tianjin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.232.580.812.500.810.890.250.81
Live2.083.232.580.82 ↑2.500.80 ↓0.88 ↓0.250.82 ↑
EasybetsSớm2.403.302.800.942.500.941.040.250.83
Live2.37 ↓3.303.00 ↑0.942.500.941.040.250.83
VcbetSớm2.253.302.880.902.500.870.960.250.77
Live2.253.302.880.902.500.870.960.250.77
Mansion88Sớm2.193.202.820.922.500.881.010.250.79
Live2.18 ↓3.25 ↑2.83 ↑0.91 ↓2.500.87 ↓1.00 ↓0.250.80 ↑
InterwettenSớm2.453.252.800.802.500.900.700.001.05
Live2.35 ↓3.20 ↓2.90 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.353.352.750.792.500.88---
Live2.29 ↓3.30 ↓2.85 ↑0.84 ↑2.500.83 ↓---
12betSớm2.193.202.820.922.500.881.010.250.79
Live2.18 ↓3.25 ↑2.83 ↑0.91 ↓2.500.87 ↓1.00 ↓0.250.80 ↑
CrownSớm2.143.302.650.842.500.860.930.250.77
Live2.18 ↑3.40 ↑2.74 ↑0.82 ↓2.500.94 ↑0.96 ↑0.250.80 ↑
SbobetSớm2.163.052.760.912.500.850.960.250.80
Live2.163.052.760.912.500.850.960.250.80
WewbetSớm2.233.212.730.892.500.891.000.250.78
Live2.233.18 ↓2.76 ↑0.92 ↑2.500.86 ↓0.99 ↓0.250.79 ↑
LadbrokesSớm2.253.252.750.852.500.85---
Live2.253.252.750.852.500.85---
18BetSớm2.353.402.700.812.500.920.740.001.01
Live2.30 ↓3.35 ↓2.85 ↑0.86 ↑2.500.87 ↓0.97 ↑0.250.76 ↓
PinnacleSớm2.203.313.220.912.500.880.900.250.90
Live2.39 ↑3.30 ↓3.00 ↓0.93 ↑2.500.881.06 ↑0.250.79 ↓
BwinSớm2.253.302.800.832.500.85---
Live2.253.302.800.832.500.85---
1xBetSớm2.443.512.840.862.500.960.780.001.07
Live2.39 ↓3.36 ↓3.02 ↑0.93 ↑2.500.90 ↓0.72 ↓0.001.14 ↑
Bet 365Sớm2.383.302.750.882.500.930.750.001.05
Live2.35 ↓3.303.00 ↑0.90 ↑2.500.90 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.303.102.900.852.500.850.980.250.74
Live2.303.102.900.91 ↑2.500.83 ↓0.96 ↓0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.