Kết quả bóng đá trận Thụy Sĩ vs Algeria, 10:00 ngày 03/07/2026
FIFA World Cup · 10:00 ngày 03/07/2026
Thụy Sĩ 2 Kết thúc HT 1-0 0
Algeria
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Thụy Sĩ
Algeria
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
6'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Breel Embolo 1-0, kiến tạo: Johan Manzambi
🎯 Dứt điểm - Breel Embolo (chân trái) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricardo Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Fares Chaibi
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Dan Ndoye 2-0
🎯 Dứt điểm - Dan Ndoye (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Riyad Mahrez (chân trái) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Jaouen Hadjam, ra Houssem Aouar
58'
🔁 Thay người: vào Amine Gouiri, ra Ramiz Zerrouki
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nico Elvedi (đánh đầu) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Anis Hadj Moussa, ra Riyad Mahrez
71'
🔁 Thay người: vào Hichem Boudaoui, ra Nabil Bentaleb
🔁 Thay người: vào Fabian Rieder, ra Ruben Vargas
🔁 Thay người: vào Noah Okafor, ra Johan Manzambi
72'
🟨 Thẻ vàng - Hichem Boudaoui
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Jaouen Hadjam (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Breel Embolo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Adil Boulbina, ra Rafik Belghali
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Breel Embolo
🔁 Thay người: vào Silvan Widmer, ra Denis Zakaria
🔁 Thay người: vào Michel Aebischer, ra Dan Ndoye
88'
🚩 Việt vị
88'
🚩 Việt vị
88'
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Okafor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Remo Freuler (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Thụy Sĩ | Phút | |
| Breel Embolo(Assists:Johan Manzambi) (Kiến tạo: Johan Manzambi) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 36' | Fares Chaibi | |
| HT 1-0 | ||
| Dan Ndoye 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| 58' ⇄ | ▲ Jaouen Hadjam ▼ Houssem Aouar | |
| 58' ⇄ | ▲ Amine Gouiri ▼ Ramiz Zerrouki | |
| ▲ Fabian Rieder ▼ Ruben Vargas | 71' ⇄ | |
| ▲ Noah Okafor ▼ Johan Manzambi | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Hichem Boudaoui ▼ Nabil Bentaleb | |
| 71' ⇄ | ▲ Anis Hadj Moussa ▼ Riyad Mahrez | |
| 72' | Hichem Boudaoui | |
| 82' ⇄ | ▲ Adil Boulbina ▼ Rafik Belghali | |
| ▲ Zeki Amdouni ▼ Breel Embolo | 83' ⇄ | |
| ▲ Silvan Widmer ▼ Denis Zakaria | 87' ⇄ | |
| ▲ Michel Aebischer ▼ Dan Ndoye | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Đội hình
Thụy Sĩ
Algeria
1Gregor Kobel4Nico Elvedi5Manuel Akanji6Denis Zakaria13Ricardo Rodriguez8Remo Freuler10CGranit Xhaka9Johan Manzambi11Dan Ndoye17Ruben Vargas7Breel Embolo23Luca Zidane2Aissa Mandi15Rayan Ait Nouri17Rafik Belghali21Ramy Bensebaini6Ramiz Zerrouki10Fares Chaibi19Nabil Bentaleb7CRiyad Mahrez8Houssem Aouar22Ibrahim Maza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gregor Kobel7.2
- 4Nico Elvedi7.3
- 5Manuel Akanji7.4
- 6Denis Zakaria▼ Rời sân 87'7.4
- 7Breel Embolo⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 83'6.9
- 8Remo Freuler6.8
- 9Johan Manzambi🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 71'7.8
- 10Granit Xhaka C7.4
- 11Dan Ndoye⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 87'8.2
- 13Ricardo Rodriguez7.2
- 17Ruben Vargas▼ Rời sân 71'6.9
Khách · 433
- 2Aissa Mandi6.6
- 6Ramiz Zerrouki▼ Rời sân 58'6.4
- 7Riyad Mahrez C▼ Rời sân 71'6.3
- 8Houssem Aouar▼ Rời sân 58'6.4
- 10Fares Chaibi🟨 Thẻ vàng 36'5.9
- 15Rayan Ait Nouri6.7
- 17Rafik Belghali▼ Rời sân 82'7.1
- 19Nabil Bentaleb▼ Rời sân 71'6.9
- 21Ramy Bensebaini6.7
- 22Ibrahim Maza6.6
- 23Luca Zidane6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
118
Sút cầu môn
52
Tấn công
91114
Tấn công nguy hiểm
3340
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
438563
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
149
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
1710
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.450.74
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thụy Sĩ (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Algeria (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thụy Sĩ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Dan Ndoye Tiền đạo | 8.2 | 1 | 1/1 | 17/20 | 4 | ||
| 9Johan Manzambi Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 15/17 | 0 | ||
| 10Granit Xhaka Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 61/70 | 4 | |||
| 5Manuel Akanji Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 62/67 | 4 | |||
| 6Denis Zakaria Tiền vệ | 7.4 | 2/1 | 23/30 | 7 | |||
| 4Nico Elvedi Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 50/61 | 2 | |||
| 13Ricardo Rodriguez Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 33/39 | 3 | |||
| 1Gregor Kobel Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 7Breel Embolo Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/1 | 7/12 | 1 | ||
| 17Ruben Vargas Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 8Remo Freuler Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 34/39 | 4 | |||
| 19Noah Okafor (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 3Silvan Widmer (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 2 | |||
| 20Michel Aebischer (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 23Zeki Amdouni (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 22Fabian Rieder (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 3/5 | 1 |
Algeria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Rafik Belghali Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 31/33 | 4 | |||
| 19Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 54/62 | 3 | |||
| 21Ramy Bensebaini Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 75/82 | 3 | |||
| 15Rayan Ait Nouri Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 45/53 | 9 | |||
| 2Aissa Mandi Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 70/79 | 3 | |||
| 22Ibrahim Maza Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/0 | 23/32 | 3 | |||
| 8Houssem Aouar Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 20/25 | 0 | |||
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 7Riyad Mahrez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 24/31 | 0 | |||
| 23Luca Zidane Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 10Fares Chaibi Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/1 | 49/57 | 0 | 🟨 | ||
| 13Jaouen Hadjam (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 10/14 | 3 | |||
| 11Anis Hadj Moussa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 14Hichem Boudaoui (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 2 | 🟨 | ||
| 20Adil Boulbina (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 9Amine Gouiri (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thụy Sĩ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-1-1 | Thành lập | 1962 |
| St. Jakob-Park | Sân nhà | Mustapha Tchaker Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Murat Yakin | HLV | |
| Berne | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.